Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

kevin ceijas

FC Metalurgi RustaviTiền vệARG
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

kevin ceijas là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo FC Metalurgi Rustavi.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

24Trận ra sân
14Đá chính
1.239Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Georgia Erovnuli Liga2026—24141.23900300——20—
Georgia Cup——101510000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.239 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Georgia Cup · 1 trận ra sân, 15 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: —2024: 25 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20171925 nghìn €
28/06/201820—
09/09/20242625 nghìn €
01/12/202427100 nghìn €
09/03/202527200 nghìn €
01/06/202527400 nghìn €
28/12/202528300 nghìn €
09/06/202628175 nghìn €
14/09/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/04/2026Free playerFC Metalurgi RustaviChuyển nhượng—
31/12/2025Erbil SCFree playerTrở lại—
15/09/2025Beroe Stara ZagoraErbil SCChuyển nhượng—
17/07/2024CD Atlético de MarbellaBeroe Stara ZagoraChuyển nhượng—
30/06/2021Vilamarxant CFCD Atlético de MarbellaChuyển nhượng—
30/09/2020Free playerVilamarxant CFChuyển nhượng—
18/01/2020FC AroucaFree playerTrở lại—
30/06/2019Atletico Porto SantelpidioFC AroucaChuyển nhượng—
13/12/2018SS Maceratese 1922Atletico Porto SantelpidioChuyển nhượng—
28/08/2018FBC GravinaSS Maceratese 1922Chuyển nhượng—
30/06/2018Atletico Porto SantelpidioFree playerTrở lại—
23/02/2018Free playerFBC GravinaChuyển nhượng—
30/06/2017Societa Sportiva Matelica CalcioFree playerTrở lại—
02/03/2017Free playerSocieta Sportiva Matelica CalcioChuyển nhượng—
30/06/2015Club River Plate U20Free playerTrở lại—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com