Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tornike Akhvlediani

Shamakhi FKTiền đạoGEO
27Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Tornike Akhvlediani là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Shamakhi FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
362Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
362Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—8336210000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 362 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tornike Akhvlediani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Levadia TallinnT 2-1dự bị00000—0———
23/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Levadia TallinnB 0-1600000—0——6,20
16/07/2025Cúp C1 châu Âu@ Malmo FFB 1-3400000—0——6,30
08/07/2025Cúp C1 châu Âuvs Malmo FFB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/20202150 nghìn €
10/12/20202150 nghìn €
30/04/202121125 nghìn €
30/09/202122125 nghìn €
17/12/202122200 nghìn €
04/05/202222200 nghìn €
19/10/202223225 nghìn €
24/05/202323175 nghìn €
31/08/202324150 nghìn €
11/12/202324250 nghìn €
21/05/202424200 nghìn €
24/09/202425150 nghìn €
22/12/202425125 nghìn €
25/05/202525100 nghìn €
18/12/202526100 nghìn €
09/06/202626100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026FC Iberia 1999 TbilisiShamakhi FKChuyển nhượng—
01/08/2024FC TelaviFC Iberia 1999 TbilisiChuyển nhượng—
14/02/2024Torpedo KutaisiFC TelaviChuyển nhượng—
30/12/2023SamtrediaTorpedo KutaisiCho mượn—
05/07/2023Torpedo KutaisiSamtrediaChuyển nhượng—
31/12/2021Dinamo TbilisiTorpedo KutaisiChuyển nhượng—
30/12/2021Torpedo KutaisiDinamo TbilisiCho mượn—
05/08/2021Dinamo TbilisiTorpedo KutaisiChuyển nhượng—
30/01/2020FC ZestafoniDinamo TbilisiChuyển nhượng—
30/06/2019CD Leganés U19FC ZestafoniChuyển nhượng—
30/06/2017Gagra FCCD Leganés U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy62
  • Sức mạnh33
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com