Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Papuna beruashvili

22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Papuna beruashvili là thủ môn 22 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo FC Metalurgi Rustavi.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

26Trận ra sân
26Đá chính
46Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Georgia Erovnuli Liga2026—262646000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 46 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Papuna beruashvili · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 ĐứcB 0-29041129/410——6,78
02/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Bắc IrelandH 1-1dự bị000—0———
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Hy LạpB 0-390000—0——5,70
31/03/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 MaltaT 4-190000—0———
27/03/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 LatviaH 1-190000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: —2025: 100 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 500 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/12/20231950 nghìn €
21/05/20242050 nghìn €
24/09/20242050 nghìn €
22/12/20242050 nghìn €
25/05/20252150 nghìn €
23/07/202521—
18/12/202521100 nghìn €
09/06/202622300 nghìn €
14/09/202622500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com