Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

paata ghudushauri

Nasaf QarshiTiền vệ
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

paata ghudushauri là tiền vệ 29 tuổi, hiện khoác áo Nasaf Qarshi.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
358Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—8435800000——00—
Uzbekistan Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 358 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/08/20161925 nghìn €
04/04/20171950 nghìn €
07/04/20182075 nghìn €
24/08/201821125 nghìn €
04/01/201921150 nghìn €
04/05/201921225 nghìn €
10/12/20202350 nghìn €
30/04/202123175 nghìn €
10/08/202124200 nghìn €
30/09/202124200 nghìn €
17/12/202124275 nghìn €
04/05/202224300 nghìn €
19/10/202225250 nghìn €
24/05/202325250 nghìn €
31/08/202326250 nghìn €
11/12/202326450 nghìn €
21/05/202426400 nghìn €
15/10/202427350 nghìn €
25/05/202527300 nghìn €
18/12/202528300 nghìn €
09/06/202629250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026FC Iberia 1999 TbilisiNasaf QarshiChuyển nhượng—
13/01/2026Torpedo KutaisiFC Iberia 1999 TbilisiChuyển nhượng—
31/12/2024Free playerTorpedo KutaisiChuyển nhượng—
31/08/2024Bnei SakhninFree playerTrở lại—
30/07/2024Dinamo BatumiBnei SakhninChuyển nhượng—
21/07/2022Dila GoriDinamo BatumiHết hạn mượn 0.12M €120 nghìn €
30/06/2020—Dila GoriChuyển nhượng—
19/05/2019WIT Georgia TbilisiFree playerTrở lại—
31/12/2015WIT Georgia Tbilisi IIWIT Georgia TbilisiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy73
  • Sức mạnh35
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com