Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Davit Ubilava

32Tuổi
170Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Davit Ubilava là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo FC Metalurgi Rustavi.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

24Trận ra sân
18Đá chính
345Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Georgia Erovnuli Liga2026—241834500100——20—
Georgia Cup——117500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 345 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Georgia Cup · 1 trận ra sân, 75 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 75 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 225 nghìn €2016: 225 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 225 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: —2026: 50 nghìn €20132026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/20131975 nghìn €
25/07/201521200 nghìn €
30/03/201622225 nghìn €
22/07/201622225 nghìn €
06/12/201622200 nghìn €
04/04/201723250 nghìn €
31/07/201723250 nghìn €
07/12/201723250 nghìn €
08/04/201824225 nghìn €
28/08/201824225 nghìn €
04/01/201924225 nghìn €
04/05/201925225 nghìn €
04/09/201925225 nghìn €
03/01/202025250 nghìn €
05/08/202026250 nghìn €
10/12/202026250 nghìn €
30/04/202127250 nghìn €
30/09/202127250 nghìn €
17/12/202127200 nghìn €
04/05/202228200 nghìn €
19/10/202228150 nghìn €
24/05/202329150 nghìn €
31/08/202329150 nghìn €
11/12/202329150 nghìn €
21/05/202430150 nghìn €
24/09/202430125 nghìn €
22/12/202430125 nghìn €
30/01/202531—
09/06/20263250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com