
Andrei Gabriel Ureche
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Andrei Gabriel Ureche là thủ môn 28 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Dunarea Calarasi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/06/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 25/12/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/06/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/12/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/08/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/12/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 02/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/03/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 02/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/09/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/12/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 21/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Dunarea Calarasi | AFC Metalul Buzau | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2026 | Free player | Dunarea Calarasi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Botosani | CSM Focsani 2007 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | ACS FC Brasov Steagu Renaste (- 2024) | FC Botosani | Cho mượn | — |
| 06/02/2023 | FC Botosani | ACS FC Brasov Steagu Renaste (- 2024) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Academica Clinceni | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2019 | Arges | Academica Clinceni | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Academica Clinceni | Arges | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AD Union Adarve | Academica Clinceni | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Free player | AD Union Adarve | Chuyển nhượng | — |