- Phạt góc4 – 9
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Wheatsheaf Park, Staines · Trọng tài: Miriama Bockova · Nắng 17°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.40 / 2.85
Chelsea FC (nữ) thắng Austria Wien (nữ) 1-0 trên sân nhà Wheatsheaf Park.
Chelsea FC (nữ) vs Austria Wien (nữ) 1-0 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 24/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (12)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Wieke Hendrikje Maria Kaptein
11'
1 - 0 - 🔁 Lexi Potterthay Keira Walsh 20'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Maika Hamanothay Melvine Malard 45'
- 🟨 Katie McCabe 51'
- 66' 🔁 S. Jakobsenthay Patricia Pfanner
- 79' 🔁 Lotta Cordesthay Louise Christine Ingeborg Schöffel
- 79' 🔁 Almedina Sisicthay Modesta Uka
- 89' 🟨 Almedina Sisic
- 92+2' 🔁 Chiara Puccithay Tatjana Weiss
- 92+2' 🔁 L. Orkićthay Elisa Pfattner
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 67%Kiểm soát bóng33%
- 21Tổng cú sút23
- 6Sút trúng đích6
- 6Sút không trúng đích4
- 13Sút trong vòng cấm15
- 1Sút bị chặn5
- 4Phạt góc9
- 50Tấn công nguy hiểm44
- 113Tấn công63
- 489Chuyền226
- 402Chuyền chính xác134
- 3Chuyền then chốt4
- 12Chuyền dài10
- 13Rê bóng22
- 19Tạt bóng15
- 65Tranh chấp46
- 34Tắc bóng21
- 50Cản phá54
- 11Cứu thua10
- 15Phạm lỗi5
- 24Bị phạm lỗi17
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Chelsea FC (nữ) kiểm soát bóng 67%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Chelsea FC (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Austria Wien (nữ) ép sân. Chelsea FC (nữ) kiểm soát thế trận 63% thời gian, Austria Wien (nữ) 31%.
Chelsea FC (nữ)Austria Wien (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 3-4-1-2
Chelsea FC (nữ) · HLV Sonia Bompastor
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Livia Peng | Thủ môn | 7.94 |
| 2 | Ellie Carpenter | Hậu vệ | 6.98 |
| 5 | veerle buurman | Hậu vệ | 7.18 |
| 15 | Katie McCabe | Hậu vệ | 7.12 |
| 26 | Kadeisha Buchanan | Hậu vệ | 7.01 |
| 6 | Sjoeke Nüsken | Tiền vệ | 6.11 |
| 19 | Wieke Hendrikje Maria Kaptein | Tiền vệ | 8.2 |
| 21 | Keira Walsh © | Tiền vệ | 6.53 |
| 9 | Melvine Malard | Tiền đạo | 6.43 |
| 11 | Sandy Baltimore | Tiền đạo | 6.33 |
| 12 | Alyssa Thompson | Tiền đạo | 6.88 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Lola Brown | Tiền vệ |
| 14 | Nathalie Bjorn | Hậu vệ |
| 23 | Maika Hamano | Tiền đạo |
| 4 | Naomi Girma | Hậu vệ |
| 16 | Giulia Dragoni | Tiền vệ |
| 24 | Hannah Hampton | Thủ môn |
| 17 | Nelly Lasova | Hậu vệ |
| 32 | Lexi Potter | Tiền vệ |
| 30 | Victoria Rudz | Thủ môn |
| 42 | Chloe Sarwie | Hậu vệ |
| 22 | Lucy Bronze | Hậu vệ |
Austria Wien (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Jasmin Pal | Thủ môn | 6.86 |
| 8 | Katharina Schiechtl | Hậu vệ | 5.86 |
| 13 | Virginia Kirchberger | Hậu vệ | 6.49 |
| 23 | Carina Wenninger © | Hậu vệ | 5.65 |
| 2 | Louise Christine Ingeborg Schöffel | Tiền vệ | 6.26 |
| 5 | Tatjana Weiss | Tiền vệ | 6.32 |
| 7 | Elisa Pfattner | Tiền vệ | 5.75 |
| 15 | Patricia Pfanner | Tiền vệ | 6.64 |
| 18 | Verena Aschauer | Tiền vệ | 6.45 |
| 22 | Modesta Uka | Tiền đạo | 5.98 |
| 29 | Valentina Pötzl | Tiền đạo | 6.36 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | Lotta Cordes | Tiền vệ |
| 25 | Katharina Gartner | Thủ môn |
| 12 | Emma Goetz | Thủ môn |
| 14 | S. Jakobsen | Tiền vệ |
| 21 | L. Orkić | Tiền vệ |
| 28 | Nina-Katrin Pichler | Tiền vệ |
| 4 | Chiara Pucci | Hậu vệ |
| 26 | A. Schorn | Hậu vệ |
| 11 | Almedina Sisic | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.40 | 2.85 | 1.02 | 19 | 151.00 | 1.5 | 5.75 | 1.14 | 11.5 | 2.62 | 1.44 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 6.5 | 1.80 | 2.00 | 23:38 23/09 |
Xem thêm bảng kèo các trận khác hôm nay và cách đọc tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Chelsea FC (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | ENG FA WSL | Chelsea FC (nữ) – Birmingham (nữ) | 2–0 | T |
| 13/09/2026 | ENG FA WSL | Manchester United (nữ) – Chelsea FC (nữ) | 0–5 | T |
| 05/09/2026 | ENG FA WSL | Chelsea FC (nữ) – Aston Villa (nữ) | 1–1 | H |
| 03/09/2026 | UEFA Women's Champions League | Real Sociedad (nữ) – Chelsea FC (nữ) | 0–1 | T |
| 27/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Chelsea FC (nữ) – Real Sociedad (nữ) | 5–2 | T |
Austria Wien (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | AUT Frauen Bundesliga | Austria Wien (nữ) – Union Kleinmunchen (nữ) | 2–0 | T |
| 13/09/2026 | AUT Frauen Bundesliga | Sudburgenland (nữ) – Austria Wien (nữ) | 0–5 | T |
| 01/09/2026 | UEFA Women's Champions League | Austria Wien (nữ) – SK Brann (nữ) | 4–0 | T |
| 29/08/2026 | AUT Frauen Bundesliga | First Vienna (nữ) – Austria Wien (nữ) | 1–1 | H |
| 25/08/2026 | UEFA Women's Champions League | SK Brann (nữ) – Austria Wien (nữ) | 2–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Chelsea FC (nữ) vs Austria Wien (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Chelsea FC (nữ) vs Austria Wien (nữ) thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ), Vòng 1 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 24/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Wheatsheaf Park (Staines).
- Kết quả Chelsea FC (nữ) vs Austria Wien (nữ) là bao nhiêu?
- Chelsea FC (nữ) thắng Austria Wien (nữ) 1-0; hiệp một 1-0.
- Phong độ Chelsea FC (nữ) và Austria Wien (nữ) trước trận?
- Chelsea FC (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWDWWW); Austria Wien (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWDLW).
- Đội hình xuất phát Chelsea FC (nữ) vs Austria Wien (nữ)?
- Chelsea FC (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Austria Wien (nữ) dùng sơ đồ 3-4-1-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:48 30/10/2026 (giờ Việt Nam).

