
Lotta Cordes là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Austria Wien (nữ).
Tiểu sử Lotta Cordes
Lotta Cordes là tiền vệ, quốc tịch Germany, thi đấu cho câu lạc bộ Austria Wien (nữ), sinh ngày 27/04/2001 và 26 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 14 trận ra sân, ghi 2 bàn và 2 kiến tạo trong 781 phút, với điểm trung bình 2,25. Tại Bundesliga Áo (nữ), cầu thủ có 8 trận, 2 bàn và 1 kiến tạo, còn ở Cúp C1 châu Âu (nữ) ghi nhận 6 trận và 1 kiến tạo.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
7Đá chính
781Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
390Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
33%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo (nữ) | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 513 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 268 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33% | 40% | 0 | 0 | 5,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo (nữ) · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 513 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 268 phút · điểm TB 5,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Inter Milan (nữ) | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/3 | — | 6,40 |
| 24/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Chelsea FC (nữ) | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/2 | — | 6,25 |
| 01/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs SK Brann (nữ) | T 4-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ SK Brann (nữ) | B 1-2 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 08/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Farul Constanta (nữ) | T 5-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs ZNK Hajduk Split (nữ) | T 3-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |