
Modesta Uka là tiền đạo 28 tuổi, hiện khoác áo Austria Wien (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.065Phút
11Bàn thắng
4Kiến tạo
0,93Bàn/90 phút
96Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo (nữ) | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 549 | 4 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 516 | 7 | 2 | 1 | 7 | 3 | 60% | 53% | 0 | 0 | 5,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo (nữ) · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 549 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 516 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/33 (60%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/13 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/32 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 12
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Áo (nữ) | B 0-4 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 4 | 8/16 | — | 6,06 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Áo (nữ) | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 1 | 3/3 | — | 6,57 |
| 01/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Inter Milan (nữ) | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10/19 | 3 | 12/17 | — | 8,20 |
| 24/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Chelsea FC (nữ) | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 10/14 | 1 | 5/15 | — | 5,98 |
| 01/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs SK Brann (nữ) | T 4-0 | 87 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ SK Brann (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 08/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Farul Constanta (nữ) | T 5-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,29 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs ZNK Hajduk Split (nữ) | T 3-2 | 80 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Gibraltar (nữ) | T 8-0 | 89 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 8,30 |
| 06/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Croatia (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |