- Phạt góc4 – 3
- Thẻ vàng3 – 3
- Thẻ đỏ0 – 1
· Ít mây 26°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.47 / 2.60
Burkina Faso (nữ) thắng Tanzania (nữ) 2-1 trên sân nhà.
Burkina Faso (nữ) vs Tanzania (nữ) 2-1 — CAN (nữ) 01/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 29' 📺 VAR Opa Clement
- 33' 🟨 Opa Clement
-
⚽ Adele Naomi Kabre
43'
1 - 0 - 🟨 Rasmata Sawadogo 45'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 55' 🟥 Hasnath ubamba
- 58' 🟨 Violeth mwamakamba
- 🟨 Judicaelle Ouoba 61'
-
62'
1 - 1 ⚽ Aisha mnunka - 68' 🔁 Diana mnalythay donisia minja
- 🟨 Adele Naomi Kabre 69'
- 🔁 Elodie Goungoungathay Rasmata Sawadogo 72'
- 🔁 W Deborah Guirathay Juliette Nana 72'
- 75' 🔁 Fatuma Suleimanithay Violeth mwamakamba
-
⚽ Balkissa Sawadogo
80'
2 - 1 - 🔁 Fadiratou Tarnagdathay Balkissa Sawadogo 82'
- 92+2' 🟨 Lunyamila Enekia
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 48%Kiểm soát bóng52%
- 20Tổng cú sút17
- 7Sút trúng đích2
- 7Sút không trúng đích6
- 19Sút trong vòng cấm9
- 5Sút bị chặn1
- 4Phạt góc3
- 116Tấn công nguy hiểm114
- 133Tấn công145
- 305Chuyền337
- 225Chuyền chính xác243
- 3Chuyền then chốt4
- 12Chuyền dài5
- 25Rê bóng22
- 16Tạt bóng21
- 60Tranh chấp44
- 37Tắc bóng30
- 41Cản phá52
- 19Cứu thua6
- 13Phạm lỗi6
- 16Bị phạm lỗi26
- 1Việt vị0
- 3Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ1
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Tanzania (nữ) kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Burkina Faso (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Tanzania (nữ) ép sân. Burkina Faso (nữ) kiểm soát thế trận 40% thời gian, Tanzania (nữ) 47%.
Burkina Faso (nữ)Tanzania (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 3-1-4-2
Burkina Faso (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Nina Dabilgou | Thủ môn | 6.7 |
| 3 | Stephanie Sow | Hậu vệ | 7.1 |
| 9 | Alimata Belem | Hậu vệ | 7.6 |
| 14 | Madinatou Rouamba | Hậu vệ | 6.9 |
| 18 | Juliette Nana | Tiền vệ | 6.7 |
| 26 | Delwende Judicael | Tiền vệ | 7.3 |
| 11 | Balkissa Sawadogo © | Tiền đạo | 8.0 |
| 4 | Djamilatou Zongo | Không rõ | 7.5 |
| 6 | Adama Congo | Không rõ | 7.1 |
| 10 | Rasmata Sawadogo | Không rõ | 7.9 |
| 15 | Adele Naomi Kabre | Không rõ | 7.9 |
Dự bị (14)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Mounira Compaore | Tiền đạo |
| 13 | Elodie Goungounga | Tiền vệ |
| 19 | W Deborah Guira | Tiền vệ |
| 8 | Felicite Kafando | Tiền vệ |
| 23 | Aminata Korogo | Không rõ |
| 20 | Rabiatou Koudougou | Không rõ |
| 17 | Gloria Leaticia | Tiền vệ |
| 12 | Kie Millogo | Tiền vệ |
| 24 | Assanatou Nako | Hậu vệ |
| 22 | Safiatou Sam | Hậu vệ |
| 25 | E. Soulier | Tiền vệ |
| 21 | Fadiratou Tarnagda | Tiền đạo |
| 2 | Madina Traore | Hậu vệ |
| 5 | Stephanie Zida | Không rõ |
Tanzania (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | idrisa najat | Thủ môn | 6.8 |
| 2 | anastazia katunzi | Hậu vệ | 6.9 |
| 15 | Julitha Aminiel Tamuwai Singano | Hậu vệ | 6.1 |
| 21 | Violeth mwamakamba | Hậu vệ | 5.5 |
| 3 | Hasnath Linus Ubamba | Tiền vệ | 4.9 |
| 6 | donisia minja | Tiền vệ | 7.0 |
| 9 | Aisha mnunka | Tiền vệ | 6.3 |
| 11 | diana msewa | Tiền vệ | 6.2 |
| 16 | Ester Maseke Marwa | Tiền vệ | 6.5 |
| 7 | Opa Clement © | Tiền đạo | 6.0 |
| 17 | Lunyamila Enekia | Tiền đạo | 6.1 |
Dự bị (15)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | stumai abdallah | Tiền đạo |
| 25 | Winfrida Charles | Tiền vệ |
| 22 | Diana Mnally | Hậu vệ |
| 4 | Edina Makamba | Hậu vệ |
| 26 | Noela luhala | Hậu vệ |
| 1 | nusra jafari | Thủ môn |
| 24 | B. Steven | Tiền đạo |
| 14 | Rashid Asha Mwalala | Không rõ |
| 5 | Fatuma Suleimani | Hậu vệ |
| 19 | elizabeth chenge | Tiền vệ |
| 10 | Marone Siyame | Không rõ |
| 20 | janeth shija | Thủ môn |
| 12 | Asha Omary | Tiền vệ |
| 23 | Ester Gindulya Mabanza | Không rõ |
| 13 | Alia Salum | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.47 | 2.60 | 1.00 | 29 | 151.00 | 3.5 | 10.00 | 1.06 | 7.5 | 3.25 | 1.33 |
Xem thêm kèo nhà cái hôm nay và tỷ lệ kèo 24 giờ tới.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Burkina Faso (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | CAF Women's African Cup of Nation | Bờ Biển Ngà (nữ) – Burkina Faso (nữ) | 4–1 | B |
| 07/06/2026 | INT FRL | Burkina Faso (nữ) – Mali (nữ) | 2–2 | H |
| 04/06/2026 | INT FRL | Burkina Faso (nữ) – Mali (nữ) | 0–0 | H |
| 17/04/2026 | INT FRL | Senegal (nữ) – Burkina Faso (nữ) | 3–3 | H |
| 14/04/2026 | INT FRL | Senegal (nữ) – Burkina Faso (nữ) | 1–0 | B |
Tanzania (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | CAF Women's African Cup of Nation | Nam Phi (nữ) – Tanzania (nữ) | 1–2 | T |
| 24/07/2026 | INT FRL | Nigeria (nữ) – Tanzania (nữ) | 2–1 | B |
| 21/07/2026 | INT FRL | Ghana (nữ) – Tanzania (nữ) | 0–0 | H |
| 06/06/2026 | INT FRL | Tanzania (nữ) – Malawi (nữ) | 0–0 | H |
| 03/06/2026 | INT FRL | Tanzania (nữ) – Malawi (nữ) | 1–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Burkina Faso (nữ) vs Tanzania (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Burkina Faso (nữ) vs Tanzania (nữ) thuộc CAN (nữ), Vòng 2 đã diễn ra lúc 03:00 ngày 01/08/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Burkina Faso (nữ) vs Tanzania (nữ) là bao nhiêu?
- Burkina Faso (nữ) thắng Tanzania (nữ) 2-1; hiệp một 1-0; 1 thẻ đỏ.
- Phong độ Burkina Faso (nữ) và Tanzania (nữ) trước trận?
- Burkina Faso (nữ): 0 thắng, 4 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LDDDLD); Tanzania (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLDDWL).
- Đội hình xuất phát Burkina Faso (nữ) vs Tanzania (nữ)?
- Burkina Faso (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Tanzania (nữ) dùng sơ đồ 3-1-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:37 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

