- Phạt góc4 – 2
- Thẻ vàng3 – 3
· Ít mây 23°C · cập nhật
Senegal (nữ) và Burkina Faso (nữ) hòa nhau 3-3.
Senegal (nữ) vs Burkina Faso (nữ) 3-3 — Giao hữu quốc tế 17/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 79%Kiểm soát bóng21%
- 1Sút trúng đích2
- 2Sút không trúng đích2
- 0Sút bị chặn0
- 2Phạt góc0
- 12Tấn công nguy hiểm6
- 22Tấn công12
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Senegal (nữ) kiểm soát bóng 79%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Senegal (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Burkina Faso (nữ) ép sân. Senegal (nữ) kiểm soát thế trận 53% thời gian, Burkina Faso (nữ) 28%.
Senegal (nữ)Burkina Faso (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Senegal (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Mickaela Bottega | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Marième Babou | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Anta dembele | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Aissatou Fall | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Fatorimata drame | Hậu vệ | 0.0 |
| 12 | Safietou sagna | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Korka fall © | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | meta kande | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | Seynabou Mbengue | Tiền đạo | 0.0 |
| 7 | Mama Diop | Tiền đạo | 0.0 |
| 19 | Mady Soumare | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 0 | Adama sane | Tiền đạo |
| 0 | Wolimata Ndiaye | Hậu vệ |
| 0 | Adji Ndiaye | Thủ môn |
| 0 | dieynaba ndao | Tiền vệ |
| 0 | Khady faye | Thủ môn |
| 0 | Ndeye Awa Diakhaté | Tiền vệ |
| 0 | awa ndeye casset | Tiền đạo |
| 0 | Pascaline bassene | Tiền đạo |
| 0 | Juliette Kalamo | Tiền vệ |
| 0 | Mouna Sarr | Tiền vệ |
Burkina Faso (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2 | Madina Traore | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Stephanie Sow | Hậu vệ | 0.0 |
| 9 | Alimata Belem | Hậu vệ | 0.0 |
| 12 | Charlotte Millogo | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | Elodie Goungounga | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Judicaelle Ouoba | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Juliette Nana | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Mounira Compaore | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Balkissa Sawadogo © | Tiền đạo | 0.0 |
| 6 | Adama Congo | Không rõ | 0.0 |
| 16 | Mariam Ouattara | Không rõ | 0.0 |
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 14/04/2026 | INT FRL | Senegal (nữ) – Burkina Faso (nữ) | 1–0 |
| 06/07/2022 | CAF Women's African Cup of Nation | Burkina Faso (nữ) – Senegal (nữ) | 0–1 |
Phong độ gần đây
Senegal (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 14/04/2026 | INT FRL | Senegal (nữ) – Burkina Faso (nữ) | 1–0 | T |
| 29/10/2025 | CAF Women's African Cup of Nation | Bờ Biển Ngà (nữ) – Senegal (nữ) | 0–0 | H |
| 25/10/2025 | CAF Women's African Cup of Nation | Senegal (nữ) – Bờ Biển Ngà (nữ) | 0–0 | H |
| 20/07/2025 | CAF Women's African Cup of Nation | Nam Phi (nữ) – Senegal (nữ) | 0–0 | H |
| 13/07/2025 | CAF Women's African Cup of Nation | Maroc (nữ) – Senegal (nữ) | 1–0 | B |
Burkina Faso (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 14/04/2026 | INT FRL | Senegal (nữ) – Burkina Faso (nữ) | 1–0 | B |
| 04/03/2026 | INT FRL | Maroc (nữ) – Burkina Faso (nữ) | 1–1 | H |
| 28/02/2026 | INT FRL | Maroc (nữ) – Burkina Faso (nữ) | 5–0 | B |
| 29/11/2025 | INT FRL | Maroc (nữ) – Burkina Faso (nữ) | 1–1 | H |
| 28/10/2025 | CAF Women's African Cup of Nation | Togo (nữ) – Burkina Faso (nữ) | 0–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Senegal (nữ) vs Burkina Faso (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Senegal (nữ) vs Burkina Faso (nữ) thuộc Giao hữu quốc tế đã diễn ra lúc 00:00 ngày 17/04/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Senegal (nữ) vs Burkina Faso (nữ) là bao nhiêu?
- Senegal (nữ) và Burkina Faso (nữ) hòa 3-3; hiệp một 1-1.
- Phong độ Senegal (nữ) và Burkina Faso (nữ) trước trận?
- Senegal (nữ): 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WDDDLL); Burkina Faso (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LDLDWW).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:00 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

