- Phạt góc5 – 3
- Thẻ vàng1 – 3
Sân Ulrich-Haberland-Stadion, Leverkusen · Trọng tài: Nadine Westerhoff · Nắng 17°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.35 / 3.10
Bayer Leverkusen (nữ) thắng Freiburg (nữ) 4-1 trên sân nhà Ulrich-Haberland-Stadion.
Bayer Leverkusen (nữ) vs Freiburg (nữ) 4-1 — Bundesliga (nữ) 26/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Katharina Piljic
4'
1 - 0 -
⚽ Estrella Merino Gonzalezkiến tạo: Vanessa·Fudalla
9'
2 - 0 - 33' 🟨 Maj Schneider
-
⚽ (pen) Cornelia Kramer
38'
3 - 0 - 44' 🟨 Alina Axtmann
- 🟨 Loreen Bender 48+3'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Meret Feldethay Maj Schneider
- 45' 🔁 Ingibjörg Sigurðardóttirthay Alina Axtmann
- 57' 🔁 Svenja Fölmlithay leela egli
-
⚽ Carlotta Wamser
57'
4 - 0 - 🔁 Vanessa Haimthay Vanessa·Fudalla 61'
- 🔁 Ruby Grantthay Loreen Bender 61'
- 66' 🟨 Greta Stegemann
- 70' 🔁 Alena Bienzthay lisa kolb
- 70' 🔁 Zoe Schickthay Greta Stegemann
- 🔁 Julia Mickenhagenthay Cornelia Kramer 73'
- 🔁 Ida Katharina Daedelowthay Katharina Piljic 74'
-
85'
4 - 1 ⚽ Alena Bienz - 🔁 Sana Coskunthay Kristin Kogel 89'
Thống kê trận đấu
- 62%Kiểm soát bóng38%
- 7Tổng cú sút12
- 9Sút trúng đích6
- 1Sút không trúng đích3
- 15Sút trong vòng cấm9
- 5Sút bị chặn0
- 5Phạt góc3
- 32Tấn công nguy hiểm17
- 81Tấn công61
- 542Chuyền331
- 464Chuyền chính xác232
- 10Chuyền then chốt5
- 12Chuyền dài5
- 20Rê bóng12
- 39Tạt bóng40
- 28Tranh chấp33
- 14Tắc bóng23
- 63Cản phá81
- 8Cứu thua5
- 6Phạm lỗi4
- 28Bị phạm lỗi26
- 3Việt vị0
- 1Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 3-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Bayer Leverkusen (nữ) kiểm soát bóng 62%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Bayer Leverkusen (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Freiburg (nữ) ép sân. Bayer Leverkusen (nữ) kiểm soát thế trận 50% thời gian, Freiburg (nữ) 39%.
Bayer Leverkusen (nữ)Freiburg (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
Bayer Leverkusen (nữ) · HLV Roberto Pätzold
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Rafaela·Borggrafe | Thủ môn | 7.52 |
| 2 | Selina Ostermeier | Hậu vệ | 7.09 |
| 5 | Claudia Wenger | Hậu vệ | 7.28 |
| 10 | Estrella Merino Gonzalez | Hậu vệ | 8.1 |
| 37 | Carlotta Wamser | Hậu vệ | 8.37 |
| 6 | Katharina Piljic | Tiền vệ | 8.2 |
| 11 | Kristin Kogel © | Tiền vệ | 6.3 |
| 16 | Sofie Zdebel | Tiền vệ | 7.02 |
| 19 | Loreen Bender | Tiền vệ | 6.25 |
| 7 | Cornelia Kramer | Tiền đạo | 7.43 |
| 21 | Vanessa·Fudalla | Tiền đạo | 7.27 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Ruby Grant | Tiền vệ |
| 3 | Melissa Friedrich | Hậu vệ |
| 30 | Ida Katharina Daedelow | Tiền vệ |
| 13 | Vanessa Haim | Tiền đạo |
| 43 | Jana Lindner | Tiền đạo |
| 18 | Julia Mickenhagen | Hậu vệ |
| 17 | valentina madl | Tiền đạo |
| 1 | Charlotte Voll | Thủ môn |
| 42 | Sana Coskun | Hậu vệ |
Freiburg (nữ) · HLV Edmond Kapllani
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Rebecca Adamczyk | Thủ môn | 6.62 |
| 2 | Lisa Karl © | Hậu vệ | 5.85 |
| 3 | Alina Axtmann | Hậu vệ | 5.33 |
| 5 | Julia Stierli | Hậu vệ | 5.55 |
| 16 | Greta Stegemann | Hậu vệ | 5.34 |
| 6 | nicole ojukwu | Tiền vệ | 6.34 |
| 10 | Selina Vobian | Tiền vệ | 6.43 |
| 15 | Maj Schneider | Tiền vệ | 5.65 |
| 20 | leela egli | Tiền vệ | 5.84 |
| 22 | lisa kolb | Tiền vệ | 6.1 |
| 23 | Luca Emily Birkholz | Tiền đạo | 6.32 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 24 | Ingibjörg Sigurðardóttir | Hậu vệ |
| 35 | Zoe Schick | Tiền vệ |
| 27 | Sophie Nachtigall | Tiền vệ |
| 9 | Svenja Fölmli | Tiền đạo |
| 4 | Meret Felde | Hậu vệ |
| 32 | Sarah Lisa Dubel | Thủ môn |
| 8 | Alena Bienz | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.35 | 3.10 | 1.00 | 51 | 67.00 | 5.5 | 6.40 | 1.11 | 8.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (28 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 11/11/2025 | GER Frauen Bundesliga | Freiburg (nữ) – Bayer Leverkusen (nữ) | 2–1 |
| 26/01/2025 | GER Frauen Bundesliga | Freiburg (nữ) – Bayer Leverkusen (nữ) | 1–2 |
| 14/12/2024 | GER Frauen Bundesliga | Bayer Leverkusen (nữ) – Freiburg (nữ) | 2–0 |
| 11/03/2024 | GER Frauen Bundesliga | Freiburg (nữ) – Bayer Leverkusen (nữ) | 0–0 |
| 15/10/2023 | GER Frauen Bundesliga | Bayer Leverkusen (nữ) – Freiburg (nữ) | 3–0 |
| 26/03/2023 | GER Frauen Bundesliga | Bayer Leverkusen (nữ) – Freiburg (nữ) | 2–0 |
| 22/10/2022 | GER Frauen Bundesliga | Freiburg (nữ) – Bayer Leverkusen (nữ) | 3–2 |
| 20/03/2022 | GER Frauen Bundesliga | Bayer Leverkusen (nữ) – Freiburg (nữ) | 2–3 |
| 16/10/2021 | GER Frauen Bundesliga | Freiburg (nữ) – Bayer Leverkusen (nữ) | 1–2 |
| 20/12/2020 | GER Frauen Bundesliga | Bayer Leverkusen (nữ) – Freiburg (nữ) | 2–1 |
Phong độ gần đây
Bayer Leverkusen (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/03/2026 | GER Frauen Bundesliga | Hamburger SV (nữ) – Bayer Leverkusen (nữ) | 1–3 | T |
| 23/03/2026 | GER Frauen Bundesliga | Bayer Leverkusen (nữ) – Carl Zeiss Jena (nữ) | 1–0 | T |
| 16/03/2026 | GER Frauen Bundesliga | VfL Wolfsburg (nữ) – Bayer Leverkusen (nữ) | 2–1 | B |
| 22/02/2026 | GER Frauen Bundesliga | Bayer Leverkusen (nữ) – Hoffenheim (nữ) | 0–1 | B |
| 14/02/2026 | GER Frauen Bundesliga | Bayer Leverkusen (nữ) – Koln (nữ) | 2–1 | T |
Freiburg (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/03/2026 | GER Frauen Bundesliga | Freiburg (nữ) – Hoffenheim (nữ) | 1–2 | B |
| 22/03/2026 | GER Frauen Bundesliga | RB Leipzig (nữ) – Freiburg (nữ) | 2–0 | B |
| 14/03/2026 | GER Frauen Bundesliga | Freiburg (nữ) – Nurnberg (nữ) | 2–1 | T |
| 24/02/2026 | GER Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt (nữ) – Freiburg (nữ) | 3–0 | B |
| 14/02/2026 | GER Frauen Bundesliga | Freiburg (nữ) – Union Berlin (nữ) | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Bayer Leverkusen (nữ) vs Freiburg (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Bayer Leverkusen (nữ) vs Freiburg (nữ) thuộc Bundesliga (nữ), Vòng 23 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 26/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Ulrich-Haberland-Stadion (Leverkusen).
- Kết quả Bayer Leverkusen (nữ) vs Freiburg (nữ) là bao nhiêu?
- Bayer Leverkusen (nữ) thắng Freiburg (nữ) 4-1; hiệp một 3-0.
- Lịch sử đối đầu Bayer Leverkusen (nữ) vs Freiburg (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 28 lần gặp nhau gần nhất: Bayer Leverkusen (nữ) thắng 12, hòa 5, Freiburg (nữ) thắng 11. Lần gần nhất ngày 11/11/2025 (GER Frauen Bundesliga) Freiburg (nữ) 2-1 Bayer Leverkusen (nữ).
- Phong độ Bayer Leverkusen (nữ) và Freiburg (nữ) trước trận?
- Bayer Leverkusen (nữ): 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WWLLWL); Freiburg (nữ): 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLWLDL).
- Đội hình xuất phát Bayer Leverkusen (nữ) vs Freiburg (nữ)?
- Bayer Leverkusen (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Freiburg (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:10 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

