Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lisa Karl

Freiburg (nữ)Hậu vệGER
30Tuổi
169Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Lisa Karl là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Freiburg (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga (nữ)2026-2027—665401009267%52%106,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
147/217 (67%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
0/13 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
2
Phá bóng
18
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/69 (52%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 26
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
120
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lisa Karl · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bundesliga (nữ)vs RB Leipzig (nữ)B 0-3900010030/4236/12—5,81
03/10/2026Bundesliga (nữ)@ Koln (nữ)T 1-0900000022/3225/11—6,05
20/09/2026Bundesliga (nữ)vs Bayer Leverkusen (nữ)B 1-2900020325/4025/10—5,76
06/09/2026Bundesliga (nữ)@ Bayern Munchen (nữ)B 1-4900010023/3067/13V5,54
29/08/2026Bundesliga (nữ)vs Union Berlin (nữ)T 1-0901042015/2588/14—7,47
23/08/2026Bundesliga (nữ)@ Hamburger SV (nữ)H 1-1900010032/4815/9—6,09
17/05/2026Bundesliga (nữ)@ SGS Essen (nữ)H 1-1900021132/4458/14—6,42
09/05/2026Bundesliga (nữ)vs VfL Wolfsburg (nữ)B 2-4900041120/2736/8—6,21
03/05/2026Bundesliga (nữ)@ Carl Zeiss Jena (nữ)T 5-1900000026/3424/8—6,68
26/04/2026Bundesliga (nữ)@ Bayer Leverkusen (nữ)B 1-4900011035/4936/10—5,85

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy42
  • Sức mạnh61
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com