
Valentina Madl là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Bayer Leverkusen (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
15Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 85% | 33% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Eintracht Frankfurt (nữ) | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,08 |
| 30/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfL Wolfsburg (nữ) | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | — | — | 6,51 |
| 23/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ RB Leipzig (nữ) | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,90 |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Werder Bremen (nữ) | B 1-3 | 24 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,60 |
| 11/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ RB Leipzig (nữ) | T 3-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,49 |
| 03/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ SGS Essen (nữ) | T 4-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,49 |
| 26/04/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Freiburg (nữ) | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/03/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hamburger SV (nữ) | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 23/03/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Carl Zeiss Jena (nữ) | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/11 | 0 | 3/12 | — | 6,09 |