
Selina Vobian là tiền đạo 24 tuổi, hiện khoác áo Freiburg (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
275Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 275 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66% | 45% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 275 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/48 (66%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/40 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs RB Leipzig (nữ) | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/5 | — | 5,81 |
| 03/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Koln (nữ) | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/12 | 3 | 3/11 | — | 6,08 |
| 20/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayer Leverkusen (nữ) | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/9 | 0 | 4/6 | — | 6,45 |
| 13/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 3-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 3/4 | — | 6,64 |
| 06/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayern Munchen (nữ) | B 1-4 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 1 | 3/5 | — | 6,55 |
| 29/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Union Berlin (nữ) | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/6 | 0 | 1/3 | — | 6,98 |
| 23/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hamburger SV (nữ) | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 3/6 | — | 6,47 |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ SGS Essen (nữ) | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/21 | 1 | 5/9 | — | 6,02 |
| 09/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfL Wolfsburg (nữ) | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/12 | 0 | 3/9 | — | 6,97 |
| 03/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Carl Zeiss Jena (nữ) | T 5-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/13 | 0 | 1/8 | V | 6,42 |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật59
- Tư duy49
- Sức mạnh46
- Thể lực41