
Luca Emily Birkholz là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Freiburg (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
522Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
522Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 522 | 1 | 0 | 1 | 15 | 5 | 74% | 60% | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 522 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/94 (74%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/28 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs RB Leipzig (nữ) | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 2/3 | — | 6,67 |
| 03/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Koln (nữ) | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/9 | 0 | 4/4 | — | 6,63 |
| 20/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayer Leverkusen (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/15 | 0 | 2/4 | — | 6,41 |
| 13/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 8/13 | 0 | 3/3 | — | 7,54 |
| 06/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayern Munchen (nữ) | B 1-4 | 74 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12/16 | 0 | 1/1 | — | 7,98 |
| 29/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Union Berlin (nữ) | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 11/15 | 2 | 3/11 | — | 6,38 |
| 23/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hamburger SV (nữ) | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 12/13 | 0 | 2/2 | — | 6,29 |
| 03/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Carl Zeiss Jena (nữ) | T 5-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,89 |
| 26/04/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayer Leverkusen (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 9/13 | 1 | 3/6 | — | 6,32 |
| 29/03/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hoffenheim (nữ) | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 2/2 | — | 6,54 |