
Sophie Nachtigall là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Koln (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
384Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
384Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 384 | 1 | 1 | 1 | 12 | 5 | 71% | 40% | 2 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 384 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/125 (71%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/30 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Freiburg (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 25/40 | 0 | 1/5 | V | 5,62 |
| 19/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayern Munchen (nữ) | B 2-5 | 82 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 18/20 | 3 | 3/6 | — | 6,55 |
| 12/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Union Berlin (nữ) | T 3-0 | 58 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 10/12 | 0 | 1/3 | — | 6,89 |
| 05/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 4-0 | 78 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 18/27 | 2 | 3/8 | — | 7,60 |
| 22/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Eintracht Frankfurt (nữ) | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/26 | 3 | 4/8 | V | 6,45 |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ SGS Essen (nữ) | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/18 | 2 | 4/9 | V | 6,28 |
| 09/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfL Wolfsburg (nữ) | B 2-4 | 36 | 0 | 1 | 4 | 2 | 1 | 9/12 | 0 | 0/2 | — | 6,39 |
| 03/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Carl Zeiss Jena (nữ) | T 5-1 | 68 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 17/25 | 0 | 3/10 | V | 6,12 |
| 26/04/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayer Leverkusen (nữ) | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/03/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hoffenheim (nữ) | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/32 | 2 | 3/9 | — | 5,85 |