
World Cup (nữ)
Mùa 2023Cúp / loại trực tiếpĐKVĐ Tây Ban Nha (nữ) (1 lần)cập nhật 20:03 10/06/2025
Thụy Sĩ (nữ) đang dẫn đầu World Cup (nữ) với 5 điểm sau 3 trận, hơn Na Uy (nữ) 1 điểm.
Bảng xếp hạng World Cup (nữ) 2023
Knockout PhaseT thắngH hòaB bại
Knockout PhaseT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Thụy Sĩ (nữ) | 2 | 0-2-0 | 0–0 | 2 | 1 | 1-0-0 | 2–0 | 3 |
|---|
| 2 | Na Uy (nữ) | 1 | 1-0-0 | 6–0 | 3 | 2 | 0-1-1 | 0–1 | 1 |
|---|
| 3 | New Zealand (nữ) | 2 | 1-0-1 | 1–1 | 3 | 1 | 0-1-0 | 0–0 | 1 |
|---|
| 4 | Philippines (nữ) | 1 | 0-0-1 | 0–2 | 0 | 2 | 1-0-1 | 1–6 | 3 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Thụy Sĩ (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 2 | Na Uy (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 3 | New Zealand (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 4 | Philippines (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Úc (nữ) | 2 | 1-0-1 | 3–3 | 3 | 1 | 1-0-0 | 4–0 | 3 |
|---|
| 2 | Nigeria (nữ) | 1 | 0-1-0 | 0–0 | 1 | 2 | 1-1-0 | 3–2 | 4 |
|---|
| 3 | Canada (nữ) | 2 | 1-0-1 | 2–5 | 3 | 1 | 0-1-0 | 0–0 | 1 |
|---|
| 4 | Ireland (nữ) | 1 | 0-1-0 | 0–0 | 1 | 2 | 0-0-2 | 1–3 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Úc (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 2 | Nigeria (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 3 | Canada (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 4 | Ireland (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Nhật Bản (nữ) | 2 | 2-0-0 | 6–0 | 6 | 1 | 1-0-0 | 5–0 | 3 |
|---|
| 2 | Tây Ban Nha (nữ) | 2 | 2-0-0 | 8–0 | 6 | 1 | 0-0-1 | 0–4 | 0 |
|---|
| 3 | Zambia (nữ) | 1 | 0-0-1 | 0–5 | 0 | 2 | 1-0-1 | 3–6 | 3 |
|---|
| 4 | Costa Rica (nữ) | 1 | 0-0-1 | 1–3 | 0 | 2 | 0-0-2 | 0–5 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Nhật Bản (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 2 | Tây Ban Nha (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 3 | Zambia (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 4 | Costa Rica (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Anh (nữ) | 2 | 2-0-0 | 2–0 | 6 | 1 | 1-0-0 | 6–1 | 3 |
|---|
| 2 | Đan Mạch (nữ) | 1 | 1-0-0 | 1–0 | 3 | 2 | 1-0-1 | 2–1 | 3 |
|---|
| 3 | Trung Quốc (nữ) | 2 | 1-0-1 | 2–6 | 3 | 1 | 0-0-1 | 0–1 | 0 |
|---|
| 4 | Haiti (nữ) | 1 | 0-0-1 | 0–2 | 0 | 2 | 0-0-2 | 0–2 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Anh (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 2 | Đan Mạch (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 3 | Trung Quốc (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 4 | Haiti (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Hà Lan (nữ) | 1 | 1-0-0 | 1–0 | 3 | 2 | 1-1-0 | 8–1 | 4 |
|---|
| 2 | Mỹ (nữ) | 2 | 1-1-0 | 4–1 | 4 | 1 | 0-1-0 | 0–0 | 1 |
|---|
| 3 | Bồ Đào Nha (nữ) | 2 | 1-1-0 | 2–0 | 4 | 1 | 0-0-1 | 0–1 | 0 |
|---|
| 4 | Việt Nam (nữ) | 1 | 0-0-1 | 0–7 | 0 | 2 | 0-0-2 | 0–5 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Hà Lan (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 2 | Mỹ (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 3 | Bồ Đào Nha (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 4 | Việt Nam (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Pháp (nữ) | 2 | 1-1-0 | 2–1 | 4 | 1 | 1-0-0 | 6–3 | 3 |
|---|
| 2 | Jamaica (nữ) | 1 | 0-1-0 | 0–0 | 1 | 2 | 1-1-0 | 1–0 | 4 |
|---|
| 3 | Brazil (nữ) | 1 | 1-0-0 | 4–0 | 3 | 2 | 0-1-1 | 1–2 | 1 |
|---|
| 4 | Panama (nữ) | 2 | 0-0-2 | 3–7 | 0 | 1 | 0-0-1 | 0–4 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Pháp (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 2 | Jamaica (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 3 | Brazil (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 4 | Panama (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Thụy Điển (nữ) | 2 | 2-0-0 | 7–1 | 6 | 1 | 1-0-0 | 2–0 | 3 |
|---|
| 2 | Nam Phi (nữ) | 1 | 1-0-0 | 3–2 | 3 | 2 | 0-1-1 | 3–4 | 1 |
|---|
| 3 | Ý (nữ) | 1 | 1-0-0 | 1–0 | 3 | 2 | 0-0-2 | 2–8 | 0 |
|---|
| 4 | Argentina (nữ) | 2 | 0-1-1 | 2–4 | 1 | 1 | 0-0-1 | 0–1 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Thụy Điển (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 2 | Nam Phi (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 3 | Ý (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 4 | Argentina (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng H
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Colombia (nữ) | 1 | 1-0-0 | 2–0 | 3 | 2 | 1-0-1 | 2–2 | 3 |
|---|
| 2 | Maroc (nữ) | 1 | 1-0-0 | 1–0 | 3 | 2 | 1-0-1 | 1–6 | 3 |
|---|
| 3 | Đức (nữ) | 2 | 1-0-1 | 7–2 | 3 | 1 | 0-1-0 | 1–1 | 1 |
|---|
| 4 | Hàn Quốc (nữ) | 2 | 0-1-1 | 1–2 | 1 | 1 | 0-0-1 | 0–2 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Colombia (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 2 | Maroc (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 3 | Đức (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 4 | Hàn Quốc (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
Đội cuối bảng là Philippines (nữ) với 3 điểm, hiệu số -7.
Toàn giải trung bình 1.43 bàn/trận sau 6 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu World Cup (nữ)?
- Thụy Sĩ (nữ) dẫn đầu World Cup (nữ) 2023 với 5 điểm sau 3 trận (1 thắng, 2 hòa, 0 thua, hiệu số +2), hơn Na Uy (nữ) xếp thứ hai 1 điểm.
- World Cup (nữ) mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 6 trận đã đấu, 4 đội ở World Cup (nữ) ghi tổng cộng 10 bàn, trung bình 1,67 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Na Uy (nữ) (6 bàn).
- Vua phá lưới World Cup (nữ) hiện tại là ai?
- Hinata Miyazawa (Nhật Bản (nữ)) dẫn đầu danh sách ghi bàn World Cup (nữ) 2023 với 5 bàn và 1 kiến tạo; xếp sau là Jill Roord (Hà Lan (nữ)) với 4 bàn.
- Đương kim vô địch World Cup (nữ) là đội nào?
- Đương kim vô địch World Cup (nữ) là Tây Ban Nha (nữ) (1 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về Mỹ (nữ) với 4 lần.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:25 22/10/2026 (giờ Việt Nam).