Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

World Cup (nữ)

Mùa 2023Cúp / loại trực tiếpĐKVĐ Tây Ban Nha (nữ) (1 lần)cập nhật 20:03 10/06/2025

BXH World Cup (nữ) mùa 2023: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.

Thụy Sĩ (nữ) đang dẫn đầu World Cup (nữ) với 5 điểm sau 3 trận, hơn Na Uy (nữ) 1 điểm.

Bảng xếp hạng World Cup (nữ) 2023

Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 20:03 10/06/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Thụy Sĩ (nữ) 3120 2–0+25
2 Na Uy (nữ) 3111 6–1+54
3 New Zealand (nữ) 3111 1–104
4 Philippines (nữ) 3102 1–8-73
Knockout PhaseT thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 20:03 10/06/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Úc (nữ) 3201 7–3+46
2 Nigeria (nữ) 3120 3–2+15
3 Canada (nữ) 3111 2–5-34
4 Ireland (nữ) 3012 1–3-21
Knockout PhaseT thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 20:03 10/06/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Nhật Bản (nữ) 3300 11–0+119
2 Tây Ban Nha (nữ) 3201 8–4+46
3 Zambia (nữ) 3102 3–11-83
4 Costa Rica (nữ) 3003 1–8-70
Knockout PhaseT thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 20:03 10/06/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Anh (nữ) 3300 8–1+79
2 Đan Mạch (nữ) 3201 3–1+26
3 Trung Quốc (nữ) 3102 2–7-53
4 Haiti (nữ) 3003 0–4-40
Knockout PhaseT thắngH hòaB bại
Bảng E · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 20:03 10/06/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Hà Lan (nữ) 3210 9–1+87
2 Mỹ (nữ) 3120 4–1+35
3 Bồ Đào Nha (nữ) 3111 2–1+14
4 Việt Nam (nữ) 3003 0–12-120
Knockout PhaseT thắngH hòaB bại
Bảng F · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 20:03 10/06/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Pháp (nữ) 3210 8–4+47
2 Jamaica (nữ) 3120 1–0+15
3 Brazil (nữ) 3111 5–2+34
4 Panama (nữ) 3003 3–11-80
Knockout PhaseT thắngH hòaB bại
Bảng G · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 20:03 10/06/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Thụy Điển (nữ) 3300 9–1+89
2 Nam Phi (nữ) 3111 6–604
3 Ý (nữ) 3102 3–8-53
4 Argentina (nữ) 3012 2–5-31
Knockout PhaseT thắngH hòaB bại
Bảng H · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 20:03 10/06/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Colombia (nữ) 3201 4–2+26
2 Maroc (nữ) 3201 2–6-46
3 Đức (nữ) 3111 8–3+54
4 Hàn Quốc (nữ) 3012 1–4-31
Knockout PhaseT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Thụy Sĩ (nữ)20-2-00–0211-0-02–03
2Na Uy (nữ)11-0-06–0320-1-10–11
3New Zealand (nữ)21-0-11–1310-1-00–01
4Philippines (nữ)10-0-10–2021-0-11–63
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Thụy Sĩ (nữ)30%0%0%0%0.00
2Na Uy (nữ)30%0%0%0%0.00
3New Zealand (nữ)30%0%0%0%0.00
4Philippines (nữ)30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Úc (nữ)21-0-13–3311-0-04–03
2Nigeria (nữ)10-1-00–0121-1-03–24
3Canada (nữ)21-0-12–5310-1-00–01
4Ireland (nữ)10-1-00–0120-0-21–30
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Úc (nữ)30%0%0%0%0.00
2Nigeria (nữ)30%0%0%0%0.00
3Canada (nữ)30%0%0%0%0.00
4Ireland (nữ)30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Nhật Bản (nữ)22-0-06–0611-0-05–03
2Tây Ban Nha (nữ)22-0-08–0610-0-10–40
3Zambia (nữ)10-0-10–5021-0-13–63
4Costa Rica (nữ)10-0-11–3020-0-20–50
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Nhật Bản (nữ)30%0%0%0%0.00
2Tây Ban Nha (nữ)30%0%0%0%0.00
3Zambia (nữ)30%0%0%0%0.00
4Costa Rica (nữ)30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Anh (nữ)22-0-02–0611-0-06–13
2Đan Mạch (nữ)11-0-01–0321-0-12–13
3Trung Quốc (nữ)21-0-12–6310-0-10–10
4Haiti (nữ)10-0-10–2020-0-20–20
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Anh (nữ)30%0%0%0%0.00
2Đan Mạch (nữ)30%0%0%0%0.00
3Trung Quốc (nữ)30%0%0%0%0.00
4Haiti (nữ)30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Hà Lan (nữ)11-0-01–0321-1-08–14
2Mỹ (nữ)21-1-04–1410-1-00–01
3Bồ Đào Nha (nữ)21-1-02–0410-0-10–10
4Việt Nam (nữ)10-0-10–7020-0-20–50
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Hà Lan (nữ)30%0%0%0%0.00
2Mỹ (nữ)30%0%0%0%0.00
3Bồ Đào Nha (nữ)30%0%0%0%0.00
4Việt Nam (nữ)30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Pháp (nữ)21-1-02–1411-0-06–33
2Jamaica (nữ)10-1-00–0121-1-01–04
3Brazil (nữ)11-0-04–0320-1-11–21
4Panama (nữ)20-0-23–7010-0-10–40
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Pháp (nữ)30%0%0%0%0.00
2Jamaica (nữ)30%0%0%0%0.00
3Brazil (nữ)30%0%0%0%0.00
4Panama (nữ)30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Thụy Điển (nữ)22-0-07–1611-0-02–03
2Nam Phi (nữ)11-0-03–2320-1-13–41
3Ý (nữ)11-0-01–0320-0-22–80
4Argentina (nữ)20-1-12–4110-0-10–10
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Thụy Điển (nữ)30%0%0%0%0.00
2Nam Phi (nữ)30%0%0%0%0.00
3Ý (nữ)30%0%0%0%0.00
4Argentina (nữ)30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng H
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Colombia (nữ)11-0-02–0321-0-12–23
2Maroc (nữ)11-0-01–0321-0-11–63
3Đức (nữ)21-0-17–2310-1-01–11
4Hàn Quốc (nữ)20-1-11–2110-0-10–20
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Colombia (nữ)30%0%0%0%0.00
2Maroc (nữ)30%0%0%0%0.00
3Đức (nữ)30%0%0%0%0.00
4Hàn Quốc (nữ)30%0%0%0%0.00

Đội cuối bảng là Philippines (nữ) với 3 điểm, hiệu số -7.

Toàn giải trung bình 1.43 bàn/trận sau 6 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu World Cup (nữ)?
Thụy Sĩ (nữ) dẫn đầu World Cup (nữ) 2023 với 5 điểm sau 3 trận (1 thắng, 2 hòa, 0 thua, hiệu số +2), hơn Na Uy (nữ) xếp thứ hai 1 điểm.
World Cup (nữ) mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 6 trận đã đấu, 4 đội ở World Cup (nữ) ghi tổng cộng 10 bàn, trung bình 1,67 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Na Uy (nữ) (6 bàn).
Vua phá lưới World Cup (nữ) hiện tại là ai?
Hinata Miyazawa (Nhật Bản (nữ)) dẫn đầu danh sách ghi bàn World Cup (nữ) 2023 với 5 bàn và 1 kiến tạo; xếp sau là Jill Roord (Hà Lan (nữ)) với 4 bàn.
Đương kim vô địch World Cup (nữ) là đội nào?
Đương kim vô địch World Cup (nữ) là Tây Ban Nha (nữ) (1 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về Mỹ (nữ) với 4 lần.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:25 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com