
Argentina (nữ)
ArgentinaHLV Germán Portanova
Phong độ: HBTHH
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 3 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 2 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — |
Đội hình (22 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Solana Pereyra | Thủ môn | 27 |
| 12 | Renata Orozco Masciarelli | Thủ môn | 29 |
| 23 | Abigail Chaves | Thủ môn | 29 |
| 2 | Adriana·Sachs | Hậu vệ | 33 |
| 3 | Eliana Stábile | Hậu vệ | 32 |
| 4 | Catalina Roggerone Sarmiento | Hậu vệ | 23 |
| 6 | Aldana Cometti | Hậu vệ | 30 |
| 13 | Sophia Braun | Hậu vệ | 26 |
| 14 | M. Martín | Hậu vệ | — |
| 22 | Betina Soriano | Hậu vệ | 32 |
| 5 | V. Preininger | Tiền vệ | 30 |
| 8 | Daiana Falfan | Tiền vệ | 26 |
| 10 | Maricel Pereyra | Tiền vệ | 24 |
| 16 | Evelyn Sofía Domínguez Acuña | Tiền vệ | 20 |
| 18 | Carolina Troncoso | Tiền vệ | 36 |
| 19 | Agostina Holzheier | Tiền vệ | 23 |
| 7 | M. Giménez | Tiền đạo | — |
| 9 | K. Núñez | Tiền đạo | 21 |
| 11 | Yamila Rodriguez | Tiền đạo | 28 |
| 15 | Florencia Bonsegundo | Tiền đạo | 33 |
| 17 | Francisca Altgelt | Tiền đạo | 20 |
| 21 | Paulina Gramaglia | Tiền đạo | 24 |
Hỏi nhanh về trang này
- Argentina (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Argentina (nữ) 1 thắng, 3 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 14/10/2026 hòa Brazil (nữ) 2-2 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình Argentina (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Argentina (nữ) có 22 cầu thủ, tuổi trung bình 27,3.
- Ai là HLV và sân nhà của Argentina (nữ)?
- HLV trưởng là Germán Portanova (ARG, 53 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:48 23/10/2026 (giờ Việt Nam).