
Zalaegerszegi TE
Phong độ: BTBTT
Zalaegerszegi TE sẽ gặp Kisvárda Master Good FC lúc 00:30 ngày 25/10/2026 tại VĐQG Hungary.
Đội hình Zalaegerszegi TE
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 28 | HUN | 200 cm | 400 nghìn € | |
| 31 | Thủ môn | 21 | — | — | 200 nghìn € | |
| 44 | Thủ môn | 20 | HUN | — | — | |
| 46 | Thủ môn | 24 | HUN | 187 cm | — | |
| 2 | Hậu vệ | 20 | USA | — | 350 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 21 | CRC | 186 cm | 400 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 24 | HUN | — | — | |
| 13 | Hậu vệ | 22 | — | — | 250 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 25 | HUN | — | — | |
| 18 | Hậu vệ | 26 | ESP | 173 cm | 500 nghìn € | |
| 30 | Hậu vệ | 21 | — | — | — | |
| 99 | Hậu vệ | 18 | — | — | 200 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 22 | BIH | 190 cm | 300 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 21 | UKR | 173 cm | 500 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 26 | HUN | 178 cm | 350 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 27 | HUN | 167 cm | 400 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 19 | — | — | 50 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 18 | PAN | — | 200 nghìn € | |
| 26 | Tiền vệ | 22 | HUN | — | — | |
| 30 | Tiền vệ | 22 | HUN | — | 50 nghìn € | |
| 30 | Tiền vệ | 22 | ARG | 177 cm | 700 nghìn € | |
| 32 | Tiền vệ | 20 | ARG | 184 cm | 100 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 23 | BRA | 188 cm | 300 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 18 | NGR | — | 75 nghìn € | |
| 23 | Tiền đạo | 22 | BRA | — | 350 nghìn € | |
| 47 | Tiền đạo | 20 | FRA | — | 100 nghìn € | |
| 74 | Tiền đạo | 22 | HUN | — | 300 nghìn € | |
| — | Không rõ | 22 | UKR | — | — | |
| — | Không rõ | 24 | HUN | — | — | |
| 33 | Không rõ | — | — | — | — |