
Jose Manuel Calderon Portillo
26Tuổi
173Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Jose Manuel Calderon Portillo là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Zalaegerszegi TE.
Tiểu sử Jose Manuel Calderon Portillo
Jose Manuel Calderon Portillo là hậu vệ của Zalaegerszegi TE, mang quốc tịch Tây Ban Nha và hiện 26 tuổi, sinh ngày 07/01/2000. Với chiều cao 173 cm và cân nặng 61 kg, cầu thủ thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận tại VĐQG Hungary, ghi 2 bàn, thi đấu 900 phút và đạt điểm trung bình 6,60. Giá trị thị trường được ghi là 500 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, còn cầu thủ gia nhập Zalaegerszegi TE từ Cordoba ngày 02/09/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 82% | 43% | 2 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 309/374 (82%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 14/42 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/40 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/58 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 31
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 146
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/29 | 2 | 3/6 | — | 5,92 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Nyiregyhaza | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/23 | 0 | 3/5 | — | 6,13 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 26/28 | 0 | 0/4 | — | 6,51 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/40 | 1 | 6/8 | V | 6,31 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Budapest Honved FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/41 | 2 | 2/7 | — | 6,64 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 42/49 | 1 | 2/9 | V | 6,47 |
| 17/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 39/42 | 1 | 2/5 | — | 6,78 |
| 08/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Vasas FC | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/32 | 0 | 0/2 | — | 6,06 |
| 03/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | T 5-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 28/33 | 0 | 3/5 | — | 8,55 |
| 28/07/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 51/57 | 0 | 4/7 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 12/10/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 23/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 06/10/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/05/2026 | 26 | 400 nghìn € |
| 13/09/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2025 | Cordoba | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | San Fernando CD | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 22/11/2021 | Real Betis B | San Fernando CD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Real Betis U19 | Real Betis B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Calavera CF U19 | Real Betis U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Real Betis Balompie Youth | Calavera CF U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh57
- Thể lực44