
Danylo Krevsun là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Zalaegerszegi TE.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
605Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
302Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 605 | 2 | 1 | 1 | 14 | 4 | 82% | 42% | 0 | 0 | 6,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 605 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 193/234 (82%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 5/15 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/21 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/56 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 24
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 26/35 | 1 | 3/9 | — | 6,36 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Nyiregyhaza | T 5-1 | 89 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 13/17 | 0 | 2/5 | — | 7,70 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Croatia | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Thổ Nhĩ Kỳ | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 26/29 | 3 | 6/10 | — | 8,20 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/13 | 0 | 3/12 | — | 6,44 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Budapest Honved FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 40/43 | 2 | 5/7 | — | 6,84 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 56/64 | 0 | 2/6 | — | 7,20 |
| 17/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/33 | 2 | 3/7 | — | 6,15 |
| 31/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Hungary | T 2-1 | 88 | 0 | 1 | 3 | 2 | 4 | 24/30 | 3 | 4/8 | — | 7,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 10/06/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/12/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 16/06/2026 | 21 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Borussia Dortmund II | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Borussia Dortmund U19 | Borussia Dortmund II | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2023 | Preußen Münster U19 | Borussia Dortmund U19 | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2022 | FC Shakhtar Donetsk U17 | Preußen Münster U19 | Chuyển nhượng | — |