Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Danylo Krevsun

Zalaegerszegi TETiền vệUKR
21Tuổi
173Chiều cao (cm)
59Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Danylo Krevsun là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Zalaegerszegi TE.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
605Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
302Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—7760521114482%42%006,98

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 605 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/14
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
193/234 (82%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
5/15 (33%)
Chuyền dài chính xác
14/21 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
7
Phá bóng
5
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/56 (42%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 24
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Danylo Krevsun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hungary@ Debreceni VSCB 0-3900030226/3513/9—6,36
11/10/2026VĐQG Hungaryvs NyiregyhazaT 5-1891111113/1702/5—7,70
02/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 CroatiaT 1-09000000—0———
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Thổ Nhĩ KỳH 2-29011000—0——7,50
20/09/2026VĐQG Hungary@ Ujpest FCB 1-2901032126/2936/10—8,20
06/09/2026VĐQG Hungaryvs Puskas Akademia FCT 1-083001018/1303/12—6,44
29/08/2026VĐQG Hungary@ Budapest Honved FCB 0-1900020140/4325/7—6,84
23/08/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCB 0-3900030456/6402/6—7,20
17/08/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCB 0-1730011024/3323/7—6,15
31/03/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 HungaryT 2-1880132424/3034/8—7,65

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/202419150 nghìn €
29/12/202419200 nghìn €
10/06/202520200 nghìn €
18/12/202520400 nghìn €
16/06/202621500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026Borussia Dortmund IIZalaegerszegi TEChuyển nhượng—
30/06/2024Borussia Dortmund U19Borussia Dortmund IIChuyển nhượng—
04/01/2023Preußen Münster U19Borussia Dortmund U19Chuyển nhượng—
07/09/2022FC Shakhtar Donetsk U17Preußen Münster U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com