
Lucas Alfonso là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Zalaegerszegi TE.
Tiểu sử Lucas Alfonso
Lucas Alfonso là tiền vệ thi đấu cho Zalaegerszegi TE, mang quốc tịch Argentina và hiện 20 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận với 111 phút thi đấu, điểm trung bình 5,40 và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 100 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Mốc chuyển nhượng gần nhất là ngày 14/02/2026, khi bản hợp đồng cho mượn từ Talleres Cordoba đến Zalaegerszegi TE hết hạn với phí 260 nghìn €. Cầu thủ cao 184 cm và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
111Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 111 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 78% | 21% | 1 | 0 | 5,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 5,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/19 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/19 (21%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | B 0-3 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 3/3 | — | 6,54 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Nyiregyhaza | T 5-1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 0/2 | V | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/3 | — | 6,16 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | B 0-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/4 | — | 6,19 |
| 03/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | T 5-2 | 32 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/3 | 1 | 1/6 | — | 6,82 |
| 28/07/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | B 0-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,68 |
| 16/05/2026 | VĐQG Hungary | @ Ferencvarosi TC | B 0-3 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,34 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 1-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,79 |
| 26/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 5,99 |
| 18/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Kazincbarcika | T 4-0 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 12/12 | 4 | 5/12 | — | 7,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/11/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 02/12/2025 | 19 | — |
| 18/05/2026 | 19 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/02/2026 | Talleres Cordoba | Zalaegerszegi TE | Hết hạn mượn 0.26M € | 260 nghìn € |
| 31/12/2025 | CA Talleres II | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2025 | Quilmes | CA Talleres II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Quilmes Atlético Club II | Quilmes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Quilmes U20 | Quilmes Atlético Club II | Chuyển nhượng | — |