Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zan Mauricio

21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Zan Mauricio là thủ môn 21 tuổi, hiện khoác áo Zalaegerszegi TE.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zan Mauricio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Hà LanB 2-4dự bị000—0———
29/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 IsraelB 2-3dự bị000—0———
20/09/2026VĐQG Hungary@ Ujpest FCB 1-2dự bị000—0———
06/09/2026VĐQG Hungaryvs Puskas Akademia FCT 1-0dự bị000—0———
29/08/2026VĐQG Hungary@ Budapest Honved FCB 0-1dự bị000—0———
23/08/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCB 0-3dự bị000—0———
17/08/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCB 0-1dự bị000—0———
08/08/2026VĐQG Hungary@ Vasas FCB 0-5dự bị000—0———
03/08/2026VĐQG Hungaryvs Paksi FCT 5-2dự bị000—0———
28/07/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestB 0-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/09/20231850 nghìn €
20/12/20231950 nghìn €
23/05/20241950 nghìn €
10/12/202420100 nghìn €
26/05/202520200 nghìn €
06/10/202520200 nghìn €
07/12/202521200 nghìn €
18/05/202621200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2025NK Nafta 1903Zalaegerszegi TEChuyển nhượng—
12/07/2024NK Olimpija LjubljanaNK Nafta 1903Chuyển nhượng—
30/06/2023Olimpija Ljubljana U19NK Olimpija LjubljanaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực12
  • Chỉ số 148
  • Chỉ số 218
  • Chỉ số 448
  • Chỉ số 347
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com