
Bence Kiss là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Zalaegerszegi TE.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
518Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 518 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 84% | 47% | 1 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 518 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 198/234 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/19 (78%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/73 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 33
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 1 | 3/10 | V | 5,82 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Nyiregyhaza | T 5-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/5 | — | 6,16 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/9 | 1 | 1/2 | — | 6,09 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 3 | 5/7 | — | 6,64 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Budapest Honved FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 32/43 | 3 | 7/14 | — | 6,02 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | B 0-3 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/21 | 2 | 2/2 | — | 6,79 |
| 17/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/29 | 2 | 6/12 | — | 6,84 |
| 08/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Vasas FC | B 0-5 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | 2/7 | — | 5,78 |
| 03/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | T 5-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/28 | 2 | 3/5 | — | 5,97 |
| 28/07/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | B 0-3 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/44 | 3 | 5/9 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 14/03/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 04/01/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/10/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/07/2020 | 21 | 175 nghìn € |
| 23/01/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 31/05/2021 | 21 | 225 nghìn € |
| 10/10/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 06/01/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 06/06/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/02/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 06/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/12/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 22/05/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/05/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 06/10/2025 | 26 | 325 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 325 nghìn € |
| 18/05/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2024 | Kecskemeti TE | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | Győri ETO FC | Kecskemeti TE | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2022 | Szombathelyi Haladas | Győri ETO FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Kazincbarcika | Szombathelyi Haladas | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Szombathelyi Haladas | Kazincbarcika | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Illes Akademia U19 | Szombathelyi Haladas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Illés Akadémia (Haladás U17) | Illes Akademia U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Illés Akadémia (Haladás Jugend) | Illés Akadémia (Haladás U17) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật52
- Tư duy54
- Sức mạnh47
- Thể lực40