
joseth peraza là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Zalaegerszegi TE.
Tiểu sử joseth peraza
joseth peraza là hậu vệ 21 tuổi người Costa Rica, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Zalaegerszegi TE. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 5 trận với tổng 412 phút tại VĐQG Hungary, điểm trung bình 5,88. Cầu thủ cao 186 cm và thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 400 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, khi anh về Zalaegerszegi TE từ AD San Carlos.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
412Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 412 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 52% | 3 | 1 | 5,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 412 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 203/229 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/27 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/36 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Nyiregyhaza | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Budapest Honved FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/56 | 1 | 4/6 | — | 6,86 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/47 | 3 | 4/7 | V | 6,13 |
| 08/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Vasas FC | B 0-5 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 0 | 0/2 | Đ | 4,65 |
| 03/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/25 | 4 | 10/15 | V | 5,89 |
| 28/07/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/69 | 0 | 1/6 | V | 5,88 |
| 11/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Anh | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2022 | 17 | 25 nghìn € |
| 04/06/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/03/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 19 | 175 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 20 | 325 nghìn € |
| 07/12/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 18/05/2026 | 21 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AD San Carlos | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Zalaegerszegi TE | AD San Carlos | Cho mượn | — |
| 01/07/2025 | AD San Carlos | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | AD San Carlos II | AD San Carlos | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh61
- Thể lực41