
András Mátyás Csonka
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
András Mátyás Csonka là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Zalaegerszegi TE.
Tiểu sử András Mátyás Csonka
András Mátyás Csonka là tiền vệ người Hungary, 26 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Zalaegerszegi TE. Cầu thủ cao 178 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận với 853 phút thi đấu tại VĐQG Hungary, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 6,58. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
853Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 853 | 0 | 0 | 1 | 11 | 3 | 79% | 50% | 1 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 853 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 272/343 (79%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 11/37 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/68 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/90 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 40
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 160
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | B 0-3 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 19/27 | 4 | 9/16 | — | 6,72 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Nyiregyhaza | T 5-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 22/34 | 2 | 2/10 | V | 6,04 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 30/39 | 2 | 3/5 | — | 7,68 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/22 | 4 | 8/14 | — | 6,59 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Budapest Honved FC | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 1 | 4/9 | — | 6,32 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | B 0-3 | 80 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 38/46 | 0 | 3/6 | — | 6,38 |
| 17/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 38/45 | 2 | 6/12 | — | 6,99 |
| 08/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Vasas FC | B 0-5 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/21 | 0 | 0/2 | — | 5,85 |
| 03/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | T 5-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 22/30 | 3 | 6/6 | — | 6,66 |
| 28/07/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 41/47 | 3 | 4/10 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2017 | 17 | 75 nghìn € |
| 14/03/2018 | 17 | 75 nghìn € |
| 04/01/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 24/04/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 06/08/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/07/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/01/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 31/05/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 10/10/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 06/01/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 06/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/02/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/06/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 22/01/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 22/05/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/05/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 06/10/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 18/05/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh58
- Thể lực44