
Q. Tchicamboud là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Zalaegerszegi TE.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
146Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 146 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 88% | 9% | 1 | 0 | 5,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/43 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/22 (9%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 17
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Nyiregyhaza | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Budapest Honved FC | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/2 | — | 5,87 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | B 0-3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 0/4 | V | 5,73 |
| 17/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/8 | 1 | 1/9 | — | 6,01 |
| 08/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Vasas FC | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/07/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | B 0-3 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 15/17 | 0 | 0/7 | — | 6,07 |
| 16/05/2026 | VĐQG Hungary | @ Ferencvarosi TC | B 0-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/05/2026 | 20 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/02/2026 | FC Superfund Pasching | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | FC Kobenhavn U19 | FC Superfund Pasching | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2023 | Free Player | FC Kobenhavn U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Paris Saint Germain U19 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Paris Saint Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |