
Emin Kujovic là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Zalaegerszegi TE.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
355Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 355 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 76% | 47% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 355 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/142 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/36 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | B 0-3 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/41 | 2 | 2/8 | — | 6,06 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Nyiregyhaza | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/31 | 0 | 7/13 | — | 6,65 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Hà Lan | B 0-4 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 1 | 1/3 | — | 6,09 |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Na Uy | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/36 | 0 | 1/8 | — | 5,40 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 30/40 | 1 | 1/5 | — | 6,39 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 25/30 | 3 | 7/10 | — | 7,02 |
| 19/05/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | — | — | 6,43 |
| 09/05/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 04/05/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | T 4-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/01/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/06/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/12/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 22/06/2025 | 20 | 125 nghìn € |
| 18/12/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 09/03/2026 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 21 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | FC Köln | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Wolfsberger AC | FC Köln | Cho mượn | — |
| 05/02/2026 | FC Köln | Wolfsberger AC | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2025 | Koln Youth | FC Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Koln U19 | Koln Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Koln U17 | Koln U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | SC Fortuna Cologne U17 | Koln U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Fortuna Köln Youth | SC Fortuna Cologne U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SC West Köln Youth | Fortuna Köln Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2012 | — | SC West Köln Youth | Chuyển nhượng | — |