
Maxsuell Alegria là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Zalaegerszegi TE.
Tiểu sử Maxsuell Alegria
Maxsuell Alegria là tiền đạo người Brazil, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Zalaegerszegi TE ở tuổi 22 và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 9 trận ra sân với 727 phút thi đấu và điểm trung bình 6,36, tất cả trận đều ở VĐQG Hungary. Giá trị thị trường của anh là 350 nghìn €, còn hợp đồng với Zalaegerszegi TE có hiệu lực đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 16/03/2026, khi anh chuyển từ Nova Iguacu đến Zalaegerszegi TE.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
727Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 727 | 0 | 0 | 0 | 11 | 1 | 81% | 39% | 1 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 727 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 143/176 (81%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/21 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/83 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 42
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Nyiregyhaza | T 5-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/15 | 0 | 6/10 | V | 6,41 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 21/23 | 1 | 4/9 | — | 6,47 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/12 | 2 | 4/16 | — | 6,47 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Budapest Honved FC | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/23 | 0 | 3/9 | — | 6,26 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | B 0-3 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 25/30 | 2 | 6/8 | — | 6,50 |
| 17/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/25 | 3 | 4/8 | — | 6,34 |
| 08/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Vasas FC | B 0-5 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 2/10 | — | 6,22 |
| 03/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | T 5-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 1 | 2/9 | — | 6,36 |
| 28/07/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | B 0-3 | 88 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/19 | 0 | 2/4 | — | 6,23 |
| 16/05/2026 | VĐQG Hungary | @ Ferencvarosi TC | B 0-3 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/18 | 0 | 5/7 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/10/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 18/05/2026 | 22 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/03/2026 | Nova Iguacu | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 15/03/2026 | Zalaegerszegi TE | Nova Iguacu | Cho mượn | — |
| 03/08/2025 | Nova Iguacu | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | AD Vasco Da Gama U20 | Nova Iguacu | Cho mượn | — |
| 15/08/2024 | Nova Iguacu | AD Vasco Da Gama U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật48
- Tư duy57
- Sức mạnh32
- Thể lực44