
Fabricio Amato là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Zalaegerszegi TE.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
855Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
855Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 855 | 1 | 1 | 0 | 13 | 3 | 86% | 52% | 3 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 855 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 438/506 (86%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/54 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/95 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 29
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 2 | 5/8 | — | 5,94 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Nyiregyhaza | T 5-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 21/29 | 0 | 9/14 | — | 6,75 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/51 | 3 | 5/10 | V | 6,28 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/39 | 1 | 2/6 | — | 6,76 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Budapest Honved FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 48/58 | 0 | 6/11 | — | 6,52 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 69/80 | 1 | 5/10 | — | 6,62 |
| 17/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/49 | 2 | 6/11 | — | 6,45 |
| 08/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Vasas FC | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 46/52 | 0 | 2/7 | V | 6,01 |
| 03/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/49 | 1 | 4/9 | V | 6,48 |
| 28/07/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 75/82 | 3 | 6/9 | — | 7,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 12/12/2024 | 20 | — |
| 06/10/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/05/2026 | 21 | 500 nghìn € |
| 13/09/2026 | 22 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Estudiantes La Plata | Zalaegerszegi TE | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2026 | Zalaegerszegi TE | Estudiantes La Plata | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Estudiantes La Plata | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Independiente Rivadavia | Estudiantes La Plata | Cho mượn | — |
| 05/01/2025 | Estudiantes La Plata | Independiente Rivadavia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Club Estudiantes de La Plata II | Estudiantes La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Club Estudiantes de La Plata U20 | Club Estudiantes de La Plata II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh60
- Thể lực54