
Yverdon
Phong độ: TTTHB
Yverdon sẽ gặp Kriens lúc 22:30 ngày 25/10/2026 tại Hạng 2 Thụy Sĩ.
Đội hình Yverdon
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 29 | SUI | 186 cm | 150 nghìn € | |
| 16 | Thủ môn | 21 | SUI | — | — | |
| 22 | Thủ môn | — | — | — | 100 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 6 | Hậu vệ | 33 | GLP | 180 cm | 125 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 21 | SUI | 179 cm | 125 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 23 | FRA | 187 cm | 400 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | 29 | CAN | 186 cm | 300 nghìn € | |
| 32 | Hậu vệ | 35 | SUI | 184 cm | 100 nghìn € | |
| 71 | Hậu vệ | 23 | SUI | — | 300 nghìn € | |
| 4 | Tiền vệ | 34 | CIV | 175 cm | 150 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 32 | SUI | 181 cm | 125 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 30 | SUI | 183 cm | 500 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 24 | SUI | 173 cm | 200 nghìn € | |
| 24 | Tiền vệ | 27 | SUI | 172 cm | 250 nghìn € | |
| 26 | Tiền vệ | 31 | BRA | 182 cm | — | |
| 66 | Tiền vệ | 23 | SUI | 185 cm | 300 nghìn € | |
| 80 | Tiền vệ | 18 | SUI | — | 300 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 23 | FRA | — | 150 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 30 | — | 191 cm | 400 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 28 | SUI | — | 300 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 21 | — | — | 150 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 29 | FRA | 177 cm | 150 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 33 | SUI | 173 cm | 50 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 30 | GER | 174 cm | 175 nghìn € | |
| 26 | Tiền đạo | 27 | — | — | 250 nghìn € | |
| 77 | Tiền đạo | 31 | COD | 180 cm | 325 nghìn € | |
| 81 | Tiền đạo | 29 | — | — | — |