
Mayka Okuka là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Yverdon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
562Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 382 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 90% | 42% | 1 | 0 | 6,77 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 382 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 200/222 (90%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/11 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/56 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 27
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 3 | 6/12 | V | 6,90 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/27 | 1 | 1/4 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 59/63 | 0 | 4/10 | — | 7,70 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/40 | 1 | 3/11 | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 1 | 3/5 | — | 6,75 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 2 | 3/6 | — | 6,44 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | T 2-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 2 | 2/4 | — | 6,87 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Etoile Carouge | H 1-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 1 | 2/4 | — | 6,27 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Winterthur | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 39/44 | 4 | 8/13 | V | 7,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 06/06/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 18/10/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/06/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 01/10/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 01/06/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Lausanne Sports | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Stade Nyonnais | Lausanne Sports | Cho mượn | — |
| 25/03/2025 | Lausanne Sports | Stade Nyonnais | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2025 | Stade Ouchy | Lausanne Sports | Cho mượn | — |
| 07/07/2024 | Lausanne Sports | Stade Ouchy | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Bulle | Lausanne Sports | Cho mượn | — |
| 11/01/2024 | Lausanne Sports | Bulle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Lausanne Sports U21 | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | FC Lausanne-Sport U18 | Lausanne Sports U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Lausanne-Sport U16 | FC Lausanne-Sport U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Lausanne-Sport Jugend | FC Lausanne-Sport U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy53
- Sức mạnh45
- Thể lực44