Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aurelien Chappuis

YverdonTiền vệSUI
32Tuổi
181Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Aurelien Chappuis là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Yverdon.

Tiểu sử Aurelien Chappuis

Aurelien Chappuis là tiền vệ người Switzerland, 32 tuổi, hiện khoác áo câu lạc bộ Yverdon. Cầu thủ sinh ngày 26/11/1993, cao 181 cm, nặng 66 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân với 662 phút thi đấu, gồm 8 trận tại Hạng 2 Thụy Sĩ và 1 trận tại Switzerland Cup. Giá trị thị trường hiện tại là 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 200 nghìn € vào năm 2015. Cầu thủ chuyển đến Yverdon từ Etoile Carouge vào ngày 30/06/2025, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
662Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—886160005087%50%206,66
Switzerland Cup2026-2027—114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 616 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
312/355 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
12/24 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
5
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/56 (50%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 23
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/09/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aurelien Chappuis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Rapperswil-JonaB 0-2600010037/3913/9—6,80
06/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade NyonnaisT 4-1450020036/3801/2—7,50
02/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Neuchatel XamaxT 2-1610000031/3611/6—6,40
29/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Wil 1900H 1-1900000044/5034/8—6,37
23/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs AarauT 2-1900000140/4724/7—6,58
08/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ KriensT 2-0900010152/6013/5—7,07
01/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Etoile CarougeH 1-1900000048/5457/13V6,50
25/07/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ WinterthurH 2-2900010022/2935/6V6,17
16/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ AarauH 2-2900000158/6544/7—6,52
09/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Wil 1900T 1-0900000038/4344/10V7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: —2017: 25 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: —2020: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20122026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/201219100 nghìn €
11/09/201420150 nghìn €
21/12/201522200 nghìn €
15/07/201622—
13/07/20172325 nghìn €
07/01/201824100 nghìn €
09/07/201824100 nghìn €
25/01/201925—
05/01/20202675 nghìn €
04/10/20212750 nghìn €
07/06/20222850 nghìn €
28/12/20222950 nghìn €
05/06/20232950 nghìn €
20/12/20233050 nghìn €
27/06/20243050 nghìn €
22/12/20243150 nghìn €
09/06/20253150 nghìn €
01/10/202531150 nghìn €
28/12/202532150 nghìn €
01/06/202632125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Etoile CarougeYverdonChuyển nhượng—
30/06/2019Stade NyonnaisEtoile CarougeChuyển nhượng Free—
12/02/2019BassecourtStade NyonnaisChuyển nhượng Free—
29/07/2018YverdonBassecourtChuyển nhượng Free—
30/06/2016Le Mont LSYverdonChuyển nhượng Free—
30/06/2014Basel U21Le Mont LSChuyển nhượng—
30/06/2012SR Delémont YouthBasel U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy50
  • Sức mạnh55
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com