
Bastien Toma là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Yverdon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
148Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
148Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 58 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 80% | 80% | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/40 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Etoile Carouge | T 2-0 | 31 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/17 | 2 | 2/3 | — | 7,60 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/23 | 1 | 2/2 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/01/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 23/04/2018 | 18 | 500 nghìn € |
| 11/07/2018 | 19 | 1,2 triệu € |
| 20/01/2019 | 19 | 2,5 triệu € |
| 14/04/2019 | 19 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2019 | 19 | 2,5 triệu € |
| 05/01/2020 | 20 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 2,3 triệu € |
| 30/07/2020 | 21 | 2,3 triệu € |
| 15/10/2020 | 21 | 3,0 triệu € |
| 03/01/2021 | 21 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2021 | 21 | 2,5 triệu € |
| 05/01/2022 | 22 | 2,2 triệu € |
| 07/06/2022 | 22 | 1,8 triệu € |
| 06/09/2022 | 23 | 1,6 triệu € |
| 31/10/2022 | 23 | 1,6 triệu € |
| 29/05/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 18/10/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 26/09/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 09/06/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 25/09/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 25/03/2026 | 26 | 400 nghìn € |
| 09/06/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | Free Player | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | LKS Lodz | Free Player | Trở lại | — |
| 14/09/2025 | Free Player | LKS Lodz | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2025 | St. Gallen | Free Player | Trở lại | — |
| 06/09/2023 | Racing Genk | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Pacos de Ferreira | Racing Genk | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | Racing Genk | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | St. Gallen | Racing Genk | Cho mượn | — |
| 27/01/2022 | Racing Genk | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2020 | FC Sion | Racing Genk | Hết hạn mượn 3.7M € | 3,7 triệu € |
| 27/02/2017 | FC Sion U21 | FC Sion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Sion U18 | FC Sion U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Sion Youth | FC Sion U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật54
- Tư duy59
- Sức mạnh34
- Thể lực41