
Helios Sessolo là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Yverdon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
651Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
162Phút/bàn
8/18Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 524 | 1 | 0 | 2 | 18 | 8 | 82% | 66% | 0 | 0 | 7,04 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 127 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 524 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/18
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 170/207 (82%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 5/30 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/50 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 127 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Etoile Carouge | T 2-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/22 | 2 | 6/9 | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 27/31 | 1 | 4/6 | — | 6,70 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 12/15 | 1 | 2/3 | — | 7,20 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 20/30 | 1 | 5/7 | — | 6,80 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | H 1-1 | 89 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 37/41 | 0 | 4/7 | — | 7,70 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 3/4 | — | 6,78 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6/8 | 1 | 2/4 | — | 6,66 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Etoile Carouge | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 31/37 | 1 | 3/6 | — | 6,40 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Winterthur | H 2-2 | 23 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 5/7 | 2 | 2/2 | — | 8,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/06/2013 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/02/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/09/2014 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/12/2014 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/12/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/07/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/12/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/07/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/01/2018 | 24 | 450 nghìn € |
| 11/07/2018 | 25 | 550 nghìn € |
| 20/01/2019 | 25 | 550 nghìn € |
| 03/06/2019 | 26 | 550 nghìn € |
| 06/10/2019 | 26 | 650 nghìn € |
| 05/01/2020 | 26 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 525 nghìn € |
| 30/07/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 11/01/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 20/04/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 22/06/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 02/01/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 07/06/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 30/05/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 31 | 50 nghìn € |
| 09/06/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 28/12/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 01/06/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Thun | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2023 | FC Thun U21 | Thun | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2023 | Free Player | FC Thun U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Kriens | Free Player | Trở lại | — |
| 11/02/2021 | Ethnikos Achnas FC | Kriens | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2021 | Schaffhausen | Ethnikos Achnas FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Le Mont LS | Schaffhausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Lausanne Sports | Le Mont LS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Young Boys | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Le Mont LS | Young Boys | Cho mượn | — |
| 28/01/2015 | Young Boys | Le Mont LS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | BSC Young Boys U21 | Young Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Young Boys U18 | BSC Young Boys U21 | Chuyển nhượng | — |