
Lucas Allen Pos là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Yverdon.
Tiểu sử Lucas Allen Pos
Lucas Allen Pos là hậu vệ của câu lạc bộ Yverdon, mang quốc tịch Canada, sinh ngày 16/02/1998 và hiện 29 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 10 trận, ghi 1 bàn, đạt điểm trung bình 7,23 với tổng 900 phút thi đấu. Thể hình ghi nhận chiều cao 186 cm, cân nặng 81 kg và chân thuận là chân trái. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 400 nghìn € (2024) và hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 20/07/2025, từ Stade Ouchy sang Yverdon.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1080Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 94% | 56% | 4 | 0 | 7,23 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 7,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 669/711 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 30/48 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/58 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Etoile Carouge | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/50 | 2 | 5/6 | V | 6,80 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/51 | 0 | 2/8 | V | 6,70 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 100/103 | 1 | 5/8 | — | 7,80 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 72/75 | 0 | 3/4 | — | 7,90 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81/86 | 3 | 4/5 | V | 7,70 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 98/104 | 0 | 4/7 | — | 7,88 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/51 | 0 | 1/5 | — | 6,88 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79/84 | 1 | 5/7 | — | 7,51 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Etoile Carouge | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79/83 | 0 | 2/4 | — | 6,73 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Winterthur | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/25 | 1 | 2/4 | V | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 25/01/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 03/06/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/10/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 02/01/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 06/06/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 18/10/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 30/05/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2025 | Stade Ouchy | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2021 | Stade Nyonnais | Stade Ouchy | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2020 | Free Player | Stade Nyonnais | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Lausanne Sports U21 | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2015 | FC Lausanne-Sport U18 | Lausanne Sports U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Yverdon Sport FC Youth | FC Lausanne-Sport U18 | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2013 | FC Montreux-Sports Youth | Yverdon Sport FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh62
- Thể lực44