
Jean-Kévin Augustin là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Yverdon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
452Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
452Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 435 | 1 | 0 | 1 | 12 | 5 | 80% | 56% | 2 | 1 | 6,71 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 435 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/87 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/55 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 17
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 10/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Etoile Carouge | T 2-0 | 22 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 3/3 | 0 | 2/3 | — | 7,00 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 15/17 | 0 | 5/11 | — | 6,80 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | T 4-1 | 62 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 9/10 | 1 | 3/7 | — | 8,69 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/6 | 1 | 4/6 | — | 6,80 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 6/10 | Đ | 5,59 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 5/9 | — | 6,21 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Etoile Carouge | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,20 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Winterthur | H 2-2 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 5/7 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/07/2015 | 18 | 500 nghìn € |
| 05/09/2015 | 18 | 800 nghìn € |
| 03/02/2016 | 18 | 1,5 triệu € |
| 12/07/2016 | 19 | 1,5 triệu € |
| 31/10/2016 | 19 | 2,5 triệu € |
| 15/01/2017 | 19 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 19 | 3,0 triệu € |
| 17/10/2017 | 20 | 12,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 20 | 18,0 triệu € |
| 03/04/2018 | 20 | 20,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 20 | 20,0 triệu € |
| 21/10/2018 | 21 | 25,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 21 | 25,0 triệu € |
| 05/03/2019 | 21 | 20,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 21 | 16,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 22 | 14,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 22 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 9,5 triệu € |
| 15/09/2020 | 23 | 6,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 23 | 6,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 23 | 4,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 23 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 23 | 2,5 triệu € |
| 07/10/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 09/11/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2023 | 25 | 1,3 triệu € |
| 06/06/2023 | 25 | 1,3 triệu € |
| 18/10/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 30/05/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 15/10/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 05/06/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 20/10/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 08/04/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Free Player | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Motor Lublin | Free Player | Trở lại | — |
| 20/03/2025 | Free Player | Motor Lublin | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2024 | FC Basel 1893 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | FC Nantes | FC Basel 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Leeds United | FC Nantes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | RB Leipzig | Leeds United | Hết hạn mượn 21M € | 21,0 triệu € |
| 29/06/2020 | Leeds United | RB Leipzig | Cho mượn | — |
| 26/01/2020 | RB Leipzig | Leeds United | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2020 | AS Monaco | RB Leipzig | Cho mượn | — |
| 31/08/2019 | RB Leipzig | AS Monaco | Chuyển nhượng 4M € | 4,0 triệu € |
| 05/07/2017 | Paris Saint Germain | RB Leipzig | Hết hạn mượn 16M € | 16,0 triệu € |
| 31/01/2015 | Paris Saint Germain II | Paris Saint Germain | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Paris Saint Germain U19 | Paris Saint Germain II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Paris Saint Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | AC Boulogne-Billancourt Youth | Paris Saint Germain Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ76
- Tư duy43
- Sức mạnh13
- Thể lực37
- Kỹ thuật49