
Simon Enzler là thủ môn 29 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Yverdon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
29Cứu thua
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 29 | 1 | 6 | 72% | 88% | 0 | 0 | 6,98 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,98
Thủ môn
- Cứu thua
- 29
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 9
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 233/320 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 53/137 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/9 (88%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Etoile Carouge | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 17/22 | 0 | — | — | 7,80 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 20/32 | 0 | — | — | 7,30 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 26/30 | 0 | — | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | — | — | 6,90 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 2 | 25/32 | 0 | — | — | 6,90 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 29/31 | 0 | — | — | 6,57 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | T 2-1 | 90 | 4 | 1 | 1 | 26/38 | 0 | 1/2 | — | 7,14 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | T 2-0 | 90 | 4 | 0 | 4 | 25/37 | 0 | 7/7 | — | 7,88 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Etoile Carouge | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 23/33 | 0 | — | — | 6,71 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Winterthur | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 20/37 | 0 | — | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/01/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 15/07/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 19/12/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/07/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/01/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 23/04/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/07/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/01/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 03/06/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 05/01/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 11/01/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 22/06/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 02/01/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/06/2022 | 24 | 550 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 06/06/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 30/05/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 01/10/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Bellinzona | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2024 | Schaffhausen | Bellinzona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Aarau | Schaffhausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Luzern | Aarau | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Aarau | Luzern | Cho mượn | — |
| 06/08/2020 | Luzern | Aarau | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Kriens | Luzern | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Luzern | Kriens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Luzern U21 | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Team FC Luzern-SC Kriens U18 | FC Luzern U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Luzern U17 | Team FC Luzern-SC Kriens U18 | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2012 | Zug 94 Youth | FC Luzern U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực45
- Chỉ số 150
- Chỉ số 241
- Chỉ số 452
- Chỉ số 354