
Varol Tasar là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Yverdon.
Tiểu sử Varol Tasar
Varol Tasar thi đấu ở vị trí Tiền đạo, hiện khoác áo câu lạc bộ Yverdon và có quốc gia là Germany, sinh ngày 04/10/1996 và 30 tuổi. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 65 kg và thuận chân trái. Mùa 2026-2027 ghi nhận 10 trận ra sân với 3 bàn thắng và 583 phút thi đấu, trong đó 8 trận thuộc Hạng 2 Thụy Sĩ. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, cao nhất đạt 1,0 triệu € (2020); lần chuyển nhượng gần nhất là từ Luzern đến Yverdon ngày 30/06/2024, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
519Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,69Bàn/90 phút
129Phút/bàn
7/16Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 466 | 3 | 0 | 0 | 16 | 7 | 76% | 51% | 0 | 0 | 7,18 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 53 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 466 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/16
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 129/168 (76%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/49 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 20
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 53 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Etoile Carouge | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 14/17 | 3 | 4/4 | — | 7,40 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 1/4 | — | 6,20 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 31/40 | 1 | 2/9 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 9 | 3 | 3 | 38/45 | 1 | 5/7 | — | 9,40 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | T 2-1 | 17 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 1 | 1/2 | — | 7,50 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/16 | 0 | 2/8 | — | 6,31 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Etoile Carouge | H 1-1 | 74 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/23 | 1 | 3/4 | — | 7,89 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Winterthur | H 2-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 7/11 | V | 6,48 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | H 2-2 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 29/32 | 1 | 3/7 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/07/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/01/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/07/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 20/01/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 03/06/2019 | 22 | 750 nghìn € |
| 05/01/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 30/07/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 27/12/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 14/04/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 22/06/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 03/10/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 02/01/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 06/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 18/10/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 30/05/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 16/03/2026 | 29 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 29 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Luzern | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Yverdon | Luzern | Cho mượn | — |
| 18/07/2023 | Luzern | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Aarau | Luzern | Cho mượn | — |
| 25/08/2022 | Luzern | Aarau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Servette | Luzern | Hết hạn mượn 0.38M € | 380 nghìn € |
| 29/06/2021 | Luzern | Servette | Cho mượn | — |
| 06/10/2020 | Servette | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Aarau | Servette | Cho mượn | — |
| 13/02/2019 | Servette | Aarau | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2019 | Aarau | Servette | Hết hạn mượn 0.615M € | 615 nghìn € |
| 30/06/2017 | Team Aargau U21 | Aarau | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2016 | FC Klingnau | Team Aargau U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Aydinspor 1923 (-2019) | FC Klingnau | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2015 | BSC Old Boys | Aydinspor 1923 (-2019) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | BSC Old Boys Youth | BSC Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2010 | SV 08 Laufenburg Youth | BSC Old Boys Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật56
- Tư duy61
- Sức mạnh28
- Thể lực46