Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anthony Sauthier

YverdonHậu vệSUI
35Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Anthony Sauthier là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Yverdon.

Tiểu sử Anthony Sauthier

Anthony Sauthier, 35 tuổi, là hậu vệ của Yverdon và mang quốc tịch Switzerland. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận cho Yverdon tại Hạng 2 Thụy Sĩ, tổng cộng 889 phút thi đấu với điểm trung bình 7,12. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 650 nghìn € (2020). Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 11/07/2022, khi Anthony Sauthier chuyển từ Servette đến Yverdon. Cao 184 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
889Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—10108890005088%59%207,12
Switzerland Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 889 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
505/571 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
5/16 (31%)
Chuyền dài chính xác
33/50 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
18
Phá bóng
36
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/96 (59%)
Không chiến thắng / thua
23 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 30
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anthony Sauthier · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Etoile CarougeT 2-0900010032/3824/8—6,60
20/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade OuchyH 0-0790000140/4526/12V7,30
12/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Rapperswil-JonaB 0-2900000079/8636/9—7,10
06/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade NyonnaisT 4-1900010153/6425/7—7,60
02/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Neuchatel XamaxT 2-1900000067/7002/5V7,50
29/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Wil 1900H 1-1900000152/6314/9—6,32
23/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs AarauT 2-1900010046/5308/10—7,55
08/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ KriensT 2-0900000052/5914/8—7,53
01/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Etoile CarougeH 1-1900000050/5725/12—6,49
25/07/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ WinterthurH 2-2900020033/35212/15—7,11

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 25 nghìn €2008: 50 nghìn €2010: 300 nghìn €2011: 500 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 450 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 650 nghìn €2018: 650 nghìn €2018: 625 nghìn €2019: 625 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20082026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/03/20081725 nghìn €
21/10/20081750 nghìn €
28/03/201019300 nghìn €
14/06/201120500 nghìn €
01/06/201221500 nghìn €
16/06/201322500 nghìn €
13/02/201423450 nghìn €
11/09/201423400 nghìn €
17/12/201524200 nghìn €
15/07/201625300 nghìn €
19/12/201625300 nghìn €
13/07/201726650 nghìn €
07/01/201826650 nghìn €
11/07/201827625 nghìn €
20/01/201927625 nghìn €
03/06/201928650 nghìn €
05/01/202028650 nghìn €
07/04/202029525 nghìn €
30/07/202029525 nghìn €
27/12/202029500 nghìn €
22/06/202130500 nghìn €
02/01/202230300 nghìn €
07/06/202231150 nghìn €
28/12/202231150 nghìn €
06/06/202332150 nghìn €
18/10/202332200 nghìn €
20/12/202332200 nghìn €
30/05/202433100 nghìn €
22/12/202433100 nghìn €
09/06/202534100 nghìn €
28/12/202534100 nghìn €
01/06/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2022ServetteYverdonChuyển nhượng—
29/06/2022YverdonServetteCho mượn—
11/01/2022ServetteYverdonChuyển nhượng—
20/08/2015FC SionServetteChuyển nhượng—
29/06/2015ServetteFC SionCho mượn—
30/06/2013FC SionServetteChuyển nhượng—
31/12/2009FC Sion U21FC SionChuyển nhượng—
30/06/2009ServetteFC Sion U21Chuyển nhượng—
31/12/2007Servette FC M-17ServetteChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy50
  • Sức mạnh65
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com