
Robin golliard là tiền đạo 27 tuổi, hiện khoác áo Yverdon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
389Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
194Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 299 | 1 | 0 | 0 | 10 | 3 | 72% | 26% | 0 | 0 | 6,72 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 299 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/111 (72%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/34 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 21
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Etoile Carouge | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 7/7 | 0 | 1/1 | — | 6,93 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/9 | 0 | — | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | T 4-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 6,80 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 16/25 | 0 | 1/7 | — | 6,39 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | T 2-1 | 67 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/17 | 0 | 3/4 | — | 7,61 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/11 | 0 | 1/5 | — | 6,73 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Etoile Carouge | H 1-1 | 54 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/12 | 0 | 0/5 | — | 6,57 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Winterthur | H 2-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/15 | 1 | 2/9 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 09/07/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/01/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/01/2020 | 20 | — |
| 28/12/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 06/06/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 09/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 01/06/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Breitenrain | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | Bulle | Breitenrain | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2019 | BSC Young Boys U21 | Bulle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Young Boys U18 | BSC Young Boys U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | BSC Young Boys U17 | Young Boys U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Fribourg-AFF Youth | BSC Young Boys U17 | Chuyển nhượng | — |