Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Valon Fazliu

YverdonTiền vệSUI
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Valon Fazliu là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Yverdon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
756Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
378Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—10975621317680%43%307,17
Switzerland Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 756 phút · điểm TB 7,17

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
6/17
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
188/235 (80%)
Chuyền quyết định
30
Tạt bóng chính xác
15/44 (34%)
Chuyền dài chính xác
9/17 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/51 (43%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 26
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
109
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Valon Fazliu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Etoile CarougeT 2-045001027/1111/3—6,70
20/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade OuchyH 0-0790021117/1902/3—6,40
12/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Rapperswil-JonaB 0-2900010722/2802/3—7,10
06/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade NyonnaisT 4-1451131216/2004/7—9,10
02/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Neuchatel XamaxT 2-1901032322/3002/6V7,70
29/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Wil 1900H 1-1900022425/3113/5V7,20
23/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs AarauT 2-1670100218/2211/6—6,94
08/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ KriensT 2-0880140529/3600/4V7,70
01/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Etoile CarougeH 1-1860010121/2603/7—6,32
25/07/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ WinterthurH 2-2760000311/1214/7—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/07/201620100 nghìn €
11/07/201721100 nghìn €
28/07/201721200 nghìn €
07/01/201821400 nghìn €
11/07/201822400 nghìn €
20/01/201922400 nghìn €
14/04/201923400 nghìn €
03/06/201923400 nghìn €
05/01/202023400 nghìn €
07/04/202024325 nghìn €
30/07/202024450 nghìn €
11/01/202124450 nghìn €
20/04/202125350 nghìn €
22/06/202125400 nghìn €
02/01/202225400 nghìn €
07/06/202226400 nghìn €
28/12/202226450 nghìn €
06/06/202327500 nghìn €
20/12/202327450 nghìn €
30/05/202428450 nghìn €
22/12/202428450 nghìn €
09/06/202529450 nghìn €
01/10/202529500 nghìn €
28/12/202529500 nghìn €
01/06/202630500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AarauYverdonChuyển nhượng—
30/06/2022FC Wil 1900AarauChuyển nhượng—
02/09/2019LuganoFC Wil 1900Chuyển nhượng—
30/06/2018GrasshopperLuganoHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2018FC Rapperswil-JonaGrasshopperCho mượn—
25/10/2017GrasshopperFC Rapperswil-JonaChuyển nhượng—
30/06/2017Grasshoppers U21GrasshopperChuyển nhượng—
30/06/2014Grasshopper U18Grasshoppers U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy64
  • Sức mạnh38
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com