
U20 Úc (nữ)
AustraliaHLV Alexander Epakis
Phong độ: BBTT
Phong độ 4 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 5 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 5 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 5 – 0 | 2 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Ilona Melegh | Thủ môn | 18 |
| 12 | Jasmine Black | Thủ môn | 21 |
| 18 | Georgia Ritchie | Thủ môn | 18 |
| 2 | Milly Bennett | Hậu vệ | 18 |
| 3 | Tegan Bertolissio | Hậu vệ | 20 |
| 6 | Emma Dundas | Hậu vệ | 19 |
| 15 | Alexia Apostolakis | Hậu vệ | 20 |
| 22 | Rubi Sullivan | Hậu vệ | 17 |
| 5 | Daisy Brown | Tiền vệ | 20 |
| 10 | Tiana Fuller | Tiền vệ | 18 |
| 11 | Poppy O'Keeffe | Tiền vệ | 18 |
| 13 | Shelby McMahon | Tiền vệ | 18 |
| 14 | Zara Kruger | Tiền vệ | 21 |
| 16 | Avaani Prakash | Tiền vệ | 19 |
| 19 | Talia Younis | Tiền vệ | 17 |
| 4 | Alexis Collins | Tiền đạo | 19 |
| 7 | India Breier | Tiền đạo | 20 |
| 8 | Amelia Cassar | Tiền đạo | 19 |
| 9 | Skye Halmarick | Tiền đạo | 18 |
| 17 | Caley Tallon-Henniker | Tiền đạo | 20 |
| 20 | Danella Butrus | Tiền đạo | 20 |
| 21 | Peta Trimis | Tiền đạo | 20 |
| 23 | Sienna Dale | Tiền đạo | 20 |
Hỏi nhanh về trang này
- U20 Úc (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 4 trận gần nhất U20 Úc (nữ) 2 thắng, 0 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 12/04/2026 thua U20 Triều Tiên (nữ) 0-3 (U20 châu Á (nữ)).
- Đội hình U20 Úc (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U20 Úc (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 19,0.
- Ai là HLV và sân nhà của U20 Úc (nữ)?
- HLV trưởng là Alexander Epakis (AUS, 36 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:11 23/10/2026 (giờ Việt Nam).