
Tegan Bertolissio là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Canberra United (nữ).
Tiểu sử Tegan Bertolissio
Tegan Bertolissio là tiền vệ của câu lạc bộ Canberra United (nữ), mang quốc tịch Australia và đang 20 tuổi. Trong mùa 2025-2026 với Canberra United (nữ), cầu thủ có 4 trận ra sân và tổng cộng 360 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,44. Ở giải U20 châu Á (nữ), cầu thủ có 4 trận trong mùa 2025-2026. Ngày sinh được ghi là 01/08/2006.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2025-2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U20 châu Á (nữ) | 2025-2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 72% | 60% | 1 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
U20 châu Á (nữ) · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 138/191 (72%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/39 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/35 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | Australia W-League | vs Melbourne Victory (nữ) | B 1-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/38 | 1 | 3/6 | — | 5,18 |
| 12/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Triều Tiên (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/16 | 3 | 3/6 | — | 5,52 |
| 08/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Nhật Bản (nữ) | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/30 | 4 | 5/11 | V | 4,62 |
| 05/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Ấn Độ (nữ) | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 61/75 | 7 | 8/13 | — | 7,95 |
| 02/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Đài Loan (nữ) | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 56/70 | 4 | 5/5 | — | 7,68 |
| 22/03/2026 | Australia W-League | vs Adelaide United (nữ) | T 3-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/39 | 4 | 8/12 | — | 6,02 |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy38
- Sức mạnh68
- Thể lực47