
Milly Bennett là hậu vệ 18 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo WS Wanderers (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
227Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia W-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 57% | 0 | 0 | 6,30 |
| U20 châu Á (nữ) | 2025-2026 | — | 3 | 1 | 143 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 81% | 66% | 0 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Australia W-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/34 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
U20 châu Á (nữ) · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/44 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Australia W-League | vs Melbourne Victory (nữ) | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/34 | 2 | 4/7 | — | 6,30 |
| 12/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Triều Tiên (nữ) | B 0-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/18 | 1 | 2/4 | — | 6,02 |
| 08/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Nhật Bản (nữ) | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Ấn Độ (nữ) | T 5-0 | 33 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/15 | 1 | 2/3 | — | 7,33 |
| 02/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Đài Loan (nữ) | T 5-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 2 | 2/2 | — | 7,10 |
| 22/03/2026 | Australia W-League | vs Melbourne City (nữ) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | — | — | 5,87 |