
Tiana Fuller là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Central Coast Mariners (nữ).
Mùa 2025-2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
145Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
145Phút/bàn
3/3Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U20 châu Á (nữ) | 2025-2026 | — | 3 | 1 | 145 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 65% | 58% | 0 | 0 | 7,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
U20 châu Á (nữ) · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 145 phút · điểm TB 7,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/52 (65%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Triều Tiên (nữ) | B 0-3 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/10 | 1 | 1/3 | — | 6,48 |
| 08/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Nhật Bản (nữ) | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Ấn Độ (nữ) | T 5-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 2 | 3/4 | — | 6,60 |
| 02/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Đài Loan (nữ) | T 5-0 | 64 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 22/29 | 0 | 3/5 | — | 9,00 |
| 25/03/2026 | Australia W-League | vs Wellington Phoenix (nữ) | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/15 | 3 | 3/7 | — | 6,23 |
| 21/03/2026 | Australia W-League | @ Perth Glory (nữ) | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 0/2 | — | 6,59 |