Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Danella Butrus

Melbourne City (nữ)Tiền vệAUS
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Danella Butrus là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Melbourne City (nữ).

Mùa 2025-2026 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
153Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
153Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
U20 châu Á (nữ)2025-2026—421531002260%67%006,77

Chỉ số chi tiết từng giải

U20 châu Á (nữ) · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/30 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/31 (67%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Danella Butrus · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/05/2026Cúp C1 châu Á (nữ)vs NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ)B 1-310001000/111/2—6,36
16/05/2026Australia W-Leaguevs Wellington Phoenix (nữ)T 3-1dự bị00000—0———
12/04/2026U20 châu Á (nữ)@ U20 Triều Tiên (nữ)B 0-329000001/346/8—5,97
08/04/2026U20 châu Á (nữ)@ U20 Nhật Bản (nữ)B 2-528001101/204/5—6,64
05/04/2026U20 châu Á (nữ)@ U20 Ấn Độ (nữ)T 5-070101106/11511/17—8,14
02/04/2026U20 châu Á (nữ)vs U20 Đài Loan (nữ)T 5-0260000010/1400/1—6,34
29/03/2026Cúp C1 châu Á (nữ)vs Nasaf Qarshi (nữ)T 2-137002106/602/7—6,46
22/03/2026Australia W-League@ WS Wanderers (nữ)T 2-145000004/703/3—6,36
18/03/2026Australia W-Leaguevs Adelaide United (nữ)H 0-012001002/211/4—6,28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com