
Emma Dundas là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Newcastle Jets (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia W-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65% | 76% | 0 | 0 | 7,30 |
| U20 châu Á (nữ) | 2025-2026 | — | 4 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 86% | 42% | 1 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Australia W-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/41 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/17 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
U20 châu Á (nữ) · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/189 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/22 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/19 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Australia W-League | vs Perth Glory (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/41 | 5 | 13/17 | — | 7,30 |
| 12/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Triều Tiên (nữ) | B 0-3 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 5,86 |
| 08/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Nhật Bản (nữ) | B 2-5 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 2 | 3/6 | V | 5,21 |
| 05/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Ấn Độ (nữ) | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/64 | 0 | 2/7 | — | 7,39 |
| 02/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Đài Loan (nữ) | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 80/89 | 3 | 3/5 | — | 7,41 |
| 20/03/2026 | Australia W-League | @ Brisbane Roar (nữ) | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 12/18 | 3 | 4/13 | V | 6,28 |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật44
- Tư duy44
- Sức mạnh39
- Thể lực30