
Talia Younis là tiền đạo 17 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo WS Wanderers (nữ).
Tiểu sử Talia Younis
Talia Younis là tiền đạo thi đấu cho WS Wanderers (nữ), mang quốc tịch Australia và hiện 17 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 26/10/2008, cao 170 cm và nặng 55 kg. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân với 295 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,44. Tại Australia W-League, cầu thủ có 1 trận trong mùa 2026-2027. Ở mùa 2025-2026, cầu thủ có 3 trận và 1 kiến tạo tại U20 châu Á (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
295Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/7Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia W-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 83% | 45% | 0 | 0 | 6,80 |
| U20 châu Á (nữ) | 2025-2026 | — | 3 | 3 | 205 | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 72% | 66% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Australia W-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/36 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
U20 châu Á (nữ) · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 205 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/55 (72%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/18 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Australia W-League | vs Melbourne Victory (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/36 | 4 | 5/11 | — | 6,80 |
| 12/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Chelsea FC (nữ) | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 12/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Triều Tiên (nữ) | B 0-3 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/13 | 1 | 6/8 | — | 6,07 |
| 08/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Nhật Bản (nữ) | B 2-5 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 4 | 4/7 | — | 5,98 |
| 05/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Ấn Độ (nữ) | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Đài Loan (nữ) | T 5-0 | 63 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 16/22 | 1 | 2/3 | — | 7,80 |
| 22/03/2026 | Australia W-League | vs Melbourne City (nữ) | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 37/41 | 3 | 5/9 | — | 7,74 |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh44
- Thể lực39